Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM

Mã trường: QST · 78 ngành đào tạo

Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM
Tên trường:
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM
Tên viết tắt:
HCMUS
Mã trường:
QST
Tên tiếng Anh:
VNUHCM - University Of Science
Địa chỉ:
cơ sở 1 tại 227 Nguyễn Văn Cừ, Phường 4, Quận 5, Tp. Hồ Chí Minh; cơ sở 2 tại Khu đô thị Đại học Quốc gia, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức (Sinh viên chính quy chương trình chuẩn học tại cơ sở Linh Trung, sinh viên chính quy chương trình theo đề án học tại cơ sở Nguyễn Văn Cừ).
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (78)

#1

Công nghệ giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Công nghệ giáo dục

7140103
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; D01; D07
#3

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:215
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:215
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; X15; X16
#5

Sinh học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7420101_DKD
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Sinh học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7420101_DKD
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; X15; X16
#7

Công nghệ Sinh học

7420201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Công nghệ Sinh học

7420201
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; X15; X16
#9

Công nghệ Sinh học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7420201_DKD
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Công nghệ Sinh học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7420201_DKD
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08; X15; X16
#11

Vật lý học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7440102_DKD
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Vật lý học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7440102_DKD
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06
#13

Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 70)

7440102_NN
Chỉ tiêu:220
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Nhóm ngành Vật lý học (CT: 150), Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (CT: 70)

7440102_NN
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06
#15

Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

Dự kiến
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Công nghệ Vật lý điện tử và tin học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

Dự kiến
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06
#17

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:230
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:230
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07; X11; X12
#19

Hóa học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7440112_DKD
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Hóa học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7440112_DKD
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07; X11; X12
#21

Khoa học Vật liệu

7440122
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Khoa học Vật liệu

7440122
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D07
#23

Khoa học Vật liệu (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7440122_DKD
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Khoa học Vật liệu (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7440122_DKD
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D07
#25

Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 100)

7440201_NN
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Nhóm ngành Địa chất học (CT: 40), Kinh tế đất đai (CT: 100)

7440201_NN
Chỉ tiêu:140
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A07; C01; C04; D01; D10
#27

Hải dương học

7440228
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Hải dương học

7440228
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06
#29

Hải dương học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7440228_DKD
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Hải dương học (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7440228_DKD
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06
#31

Khoa học Môi trường

7440301
Chỉ tiêu:125
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Khoa học Môi trường

7440301
Chỉ tiêu:125
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07; B08; X10; X14
#33

Khoa học Môi trường (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7440301_DKD
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Khoa học Môi trường (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7440301_DKD
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07; B08; X10; X14
#35

Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin)

7460101_NN
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Nhóm ngành Toán học (Toán học, Toán ứng dụng, Toán tin)

7460101_NN
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D01; X06
#37

Khoa học dữ liệu (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7460108_DKD
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Khoa học dữ liệu (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7460108_DKD
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D01; X06
#39

Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:40), Thống kê (CT:40)

7460108_NN
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Nhóm ngành Khoa học dữ liệu (CT:40), Thống kê (CT:40)

7460108_NN
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D01; X06
#41

Toán ứng dụng (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7460112_DKD
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Toán ứng dụng (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7460112_DKD
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D01; X06
#43

Toán tin (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7460117_DKD
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Toán tin (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7460117_DKD
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D01; X06
#45

Khoa học máy tính (Chương trình Tiên tiến)

7480101_TT
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Khoa học máy tính (Chương trình Tiên tiến)

7480101_TT
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D01; X06; X26
#47

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#48

Trí tuệ nhân tạo

7480107
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B08; D07; X06; X26
#49

Công nghệ thông tin (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7480201_DKD
Chỉ tiêu:530
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Công nghệ thông tin (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7480201_DKD
Chỉ tiêu:530
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B08; D07; X06; X26
#51

Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (CNTT, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin, Khoa học máy tính)

7480201_NN
Chỉ tiêu:490
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#52

Nhóm ngành máy tính và Công nghệ thông tin (CNTT, Kỹ thuật phần mềm, Hệ thống thông tin, Khoa học máy tính)

7480201_NN
Chỉ tiêu:490
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B08; D07; X06; X26
#53

Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7510401_DKD
Chỉ tiêu:155
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#54

Công nghệ kỹ thuật Hoá học (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7510401_DKD
Chỉ tiêu:155
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07; X11; X12
#55

Công nghệ Vật liệu

7510402
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#56

Công nghệ Vật liệu

7510402
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D07
#57

Công nghệ Vật liệu (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7510402_DKD
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#58

Công nghệ Vật liệu (Chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7510402_DKD
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; C01; C02; D07
#59

Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406
Chỉ tiêu:125
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#60

Công nghệ Kỹ thuật Môi trường

7510406
Chỉ tiêu:125
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X14
#61

Kỹ thuật điện tử – viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#62

Kỹ thuật điện tử – viễn thông

7520207
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; B08; X06; X26
#63

Kỹ thuật điện tử – viễn thông (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7520207_DKD
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#64

Kỹ thuật điện tử – viễn thông (Chương trình tăng cường tiếng Anh)

7520207_DKD
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; B08; X06; X26
#65

Thiết kế vi mạch

75202a1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#66

Thiết kế vi mạch

75202a1
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; B08; X06; X26
#67

Kỹ thuật hạt nhân

7520402
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#68

Kỹ thuật hạt nhân

7520402
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06
#69

Vật lý y khoa

7520403
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#70

Vật lý y khoa

7520403
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06
#71

Vật lý y khoa (chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7520403_DKD
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#72

Vật lý y khoa (chương trình tăng cường tiếng Anh) (dự kiến)

7520403_DKD
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06
#73

Kỹ thuật địa chất

7520501
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#74

Kỹ thuật địa chất

7520501
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A07; C01; C04; D01; D10
#75

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#76

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; D07; B08; X10; X14
#77

Công nghệ bán dẫn

Công nghệ bán dẫn
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#78

Công nghệ bán dẫn

Công nghệ bán dẫn
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; C01; X06