Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên

Mã trường: DTZ · 124 ngành đào tạo

Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
Tên trường:
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên
Tên viết tắt:
TNUS
Mã trường:
DTZ
Tên tiếng Anh:
Thai Nguyen University Of Science
Địa chỉ:
Phường Tân Thịnh - Thành phố Thái Nguyên
Website:
tnus.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (124)

#1

Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam

7220112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam

7220112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#3

Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam

7220112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#4

Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam

7220112
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
#7

Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#8

Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng)

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Song ngữ Anh - Hàn

7220201_AH
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Song ngữ Anh - Hàn

7220201_AH
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
#11

Song ngữ Anh - Hàn

7220201_AH
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Song ngữ Anh - Hàn

7220201_AH
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Song ngữ Anh - Trung

7220201_AT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Song ngữ Anh - Trung

7220201_AT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
#15

Song ngữ Anh - Trung

7220201_AT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#16

Song ngữ Anh - Trung

7220201_AT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh

7220201_GV
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh

7220201_GV
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84
#19

CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh

7220201_GV
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#20

CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh

7220201_GV
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật

7229010
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật

7229010
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; D01; D10; D66; D84
#23

Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật

7229010
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật

7229010
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Văn học (CTĐT Giáo viên)

7229030
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Văn học (CTĐT Giáo viên)

7229030
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#27

Văn học (CTĐT Giáo viên)

7229030
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#28

Văn học (CTĐT Giáo viên)

7229030
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#29

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66
#31

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#32

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Hàn Quốc học

7310614
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#34

Hàn Quốc học

7310614
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2
#35

Hàn Quốc học

7310614
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#36

Hàn Quốc học

7310614
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#39

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#40

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Quản trị truyền thông

7320101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#42

Quản trị truyền thông

7320101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#43

Quản trị truyền thông

7320101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#44

Quản trị truyền thông

7320101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư

7320201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#46

Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư

7320201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#47

Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư

7320201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#48

Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư

7320201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)

7340401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)

7340401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#51

Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)

7340401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#52

Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực)

7340401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#53

Quản lý kinh tế

7340401_QLKT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#54

Quản lý kinh tế

7340401_QLKT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C03; C04; C14; D01; D10; D84
#55

Quản lý kinh tế

7340401_QLKT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#56

Quản lý kinh tế

7340401_QLKT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#57

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#58

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#59

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#60

Luật

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Luật kinh tế

7380101_LKT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#62

Luật kinh tế

7380101_LKT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#63

Luật kinh tế

7380101_LKT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#64

Luật kinh tế

7380101_LKT
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#65

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#66

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07
#67

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#68

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#69

Vật lý (CTĐT Giáo viên)

7440102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#70

Vật lý (CTĐT Giáo viên)

7440102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01
#71

Vật lý (CTĐT Giáo viên)

7440102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#72

Vật lý (CTĐT Giáo viên)

7440102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#73

Công nghệ bán dẫn

7440102_TD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#74

Công nghệ bán dẫn

7440102_TD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01
#75

Công nghệ bán dẫn

7440102_TD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#76

Công nghệ bán dẫn

7440102_TD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#77

Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM

7440112_KHTN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#78

Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM

7440112_KHTN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07
#79

Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM

7440112_KHTN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#80

Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM

7440112_KHTN
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#81

CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh

7460101_TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#82

CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh

7460101_TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84
#83

CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh

7460101_TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#84

CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh

7460101_TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#85

CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt

7460101_TV
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#86

CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt

7460101_TV
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84
#87

CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt

7460101_TV
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#88

CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt

7460101_TV
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#89

Toán tin (CTĐT Giáo viên)

7460117
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#90

Toán tin (CTĐT Giáo viên)

7460117
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84
#91

Toán tin (CTĐT Giáo viên)

7460117
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#92

Toán tin (CTĐT Giáo viên)

7460117
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#93

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#94

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07
#95

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#96

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#97

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#98

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07
#99

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#100

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#101

Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu

7720203_TD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#102

Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu

7720203_TD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07
#103

Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu

7720203_TD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#104

Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu

7720203_TD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#105

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#106

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#107

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#108

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#109

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#110

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#111

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#112

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#113

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#114

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#115

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#116

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#117

Quản lý thể dục thể thao

7810301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#118

Quản lý thể dục thể thao

7810301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84
#119

Quản lý thể dục thể thao

7810301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#120

Quản lý thể dục thể thao

7810301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#121

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#122

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01
#123

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#124

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00