Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220112 | Ngôn ngữ và văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh ứng dụng) | - | Khác | - |
| Khác | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220201_AH | Song ngữ Anh - Hàn | - | Khác | - |
| Khác | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7220201_AT | Song ngữ Anh - Trung | - | Khác | - |
| Khác | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7220201_GV | CTĐT định hướng giáo viên Tiếng Anh | - | Khác | - |
| Khác | D01; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7229010 | Lịch sử- Địa lý và Kinh tế Pháp luật | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7229030 | Văn học (CTĐT Giáo viên) | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7310612 | Trung Quốc học | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D04; D10; D66 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7310614 | Hàn Quốc học | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; DD2 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7310630 | Việt Nam học | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7320101 | Quản trị truyền thông | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7320201 | Thư viện - Thiết bị trường học và Văn thư | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7340401 | Khoa học quản lý (Quản lý nhân lực) | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340401_QLKT | Quản lý kinh tế | - | Khác | - |
| Khác | C03; C04; C14; D01; D10; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7380101 | Luật | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7380101_LKT | Luật kinh tế | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; B00; B01; B02; B03; B04; B08; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7440102 | Vật lý (CTĐT Giáo viên) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7440102_TD | Công nghệ bán dẫn | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A10; C01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7440112_KHTN | Khoa học Tự nhiên tích hợp STEM | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7460101_TA | CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Anh | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7460101_TV | CTĐT Toán học định hướng giảng dạy bằng tiếng Việt | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7460117 | Toán tin (CTĐT Giáo viên) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; A08; A11; B00; D01; D07; D08; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7720203 | Hóa dược | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7720203_TD | Chăm sóc sắc đẹp từ Dược liệu | - | Khác | - |
| Khác | A00; A05; A06; A11; B00; C02; C08; C10; C17; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7760101 | Công tác xã hội | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7810101 | Du lịch | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7810301 | Quản lý thể dục thể thao | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | - | Khác | - |
| Khác | A00; B00; C02; C04; C08; C10; C14; C17; C20; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 31 ngành