Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Khoa Học Huế

Mã trường: DHT · 52 ngành đào tạo

Trường Đại Học Khoa Học Huế
Tên trường:
Trường Đại Học Khoa Học Huế
Tên viết tắt:
HUSC
Mã trường:
DHT
Tên tiếng Anh:
University of sciences, Hue university
Địa chỉ:
77 Nguyễn Huệ, phường Phú Nhuận, Thành phố Huế
Website:
husc.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (52)

#1

Hán Nôm

7220104
Chỉ tiêu:32
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Hán Nôm

7220104
Chỉ tiêu:32
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D01; D14; X70
#3

Triết học

7229001
Chỉ tiêu:32
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Triết học

7229001
Chỉ tiêu:32
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C19; D01; D66; X70; X78
#5

Lịch sử

7229010
Chỉ tiêu:32
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Lịch sử

7229010
Chỉ tiêu:32
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D14; X70
#7

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:48
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:48
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D01; D14; X70
#9

Quản lý văn hóa

7229042
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Quản lý văn hóa

7229042
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D14; X70
#11

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:52
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:52
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C19; D01; D66; X70; X78
#13

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D01; D14; X70
#15

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Đông phương học

7310608
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C19; D01; D14; X70
#17

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:220
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Báo chí

7320101
Chỉ tiêu:220
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D01; X70
#19

Truyền thông số

7320111
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Truyền thông số

7320111
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C19; D01; X70
#21

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; B08
#23

Vật lý học

7440102
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#24

Vật lý học

7440102
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; X06
#25

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07
#27

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#28

Khoa học môi trường

7440301
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C14; D10; X01
#29

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#31

Quản trị và phân tích dữ liệu

7480107TD
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#32

Quản trị và phân tích dữ liệu

7480107TD
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C01; D01; X02
#33

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:500
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#34

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:500
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#35

Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo Kỹ sư Việt-Nhật)

7480201VJ
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#36

Công nghệ thông tin (Chương trình đào tạo Kỹ sư Việt-Nhật)

7480201VJ
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X26
#37

Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Công nghệ kỹ thuật điện tử - Viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C01; X06
#39

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:28
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#40

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:28
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C02; D07
#41

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#42

Kỹ thuật trắc địa - bản đồ

7520503
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C04; D01; D84; X25
#43

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Kiến trúc

7580101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:V00; V01 ; V02 ; V03
#45

Địa kỹ thuật xây dựng

7580211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#46

Địa kỹ thuật xây dựng

7580211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; C04; D01; D84; X25
#47

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#48

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X70
#49

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Quản lý tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A09; C04; C14; D01; X01; X21
#51

Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường

7850105
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#52

Quản lý an toàn, sức khỏe và môi trường

7850105
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; C14; D10; X01