Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | Khác | - |
| Khác | B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| 2 | 7140209 | Sư phạm Toán học | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B00; D01; D07; X26 | ||||
| 3 | 7140211 | Sư phạm Vật lý | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A02; C01; X06 | ||||
| 4 | 7140217 | Sư phạm Ngữ văn | - | Khác | - |
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| 5 | 7140231 | Sư phạm Tiếng Anh | - | Khác | - |
| Khác | D01; D09; D10; D14; D15 | ||||
| 6 | 7140249 | Sư phạm Lịch sử - Địa lí | - | Khác | - |
| Khác | C00; A07; D14; D15; C03; C04 | ||||
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | - |
| Khác | A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 | ||||
| 8 | 7229020 | Ngôn ngữ học (Tiếng Trung Quốc) | - | Khác | - |
| Khác | D01; D04; D09; D10; D14; D15 | ||||
| 9 | 7229030 | Văn học (Báo chí - Truyền thông) | - | Khác | - |
| Khác | C00; C19; C20; D01; D14; D15; X70; X74 | ||||
| 10 | 7229040 | Văn hoá học (Văn hóa - Truyền thông) | - | Khác | - |
| Khác | C00; C19; C20; D01; D14; D15; X70; X74 | ||||
| 11 | 7310630 | Việt Nam học (Văn hóa Du lịch) | - | Khác | - |
| Khác | C00; C19; C20; D01; D14; D15; X70; X74 | ||||
| 12 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; D09; D10; X06; X10 | ||||
| 13 | 7420203 | Sinh học ứng dụng (Dược liệu) | - | Khác | - |
| Khác | A02; B00; B02; B03; B04; B08; X13; X14 | ||||
| 14 | 7440112 | Hoá học (Hóa dược - Sản phẩm thiên nhiên) | - | Khác | - |
| Khác | A00; A06; B00; C02; D07; X10; X11 | ||||
| 15 | 7810101 | Du lịch: | - | Khác | - |
| Khác | A01; C00; D01; D07; D09; D10; D14; D15 | ||||
| 16 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B08; D01; D07; D09; D10 | ||||
| 17 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; B08; D01; D07; D09; D10 |
Hiển thị 17 ngành