Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201_01 | Tiếng Anh thương mại | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 2 | 7220201_02 | Giảng dạy tiếng Anh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 3 | 7220204_01 | Tiếng Trung thương mại | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; D04; D14; D15 | ||||
| 4 | 7220204_02 | Tiếng Trung Văn hóa - Du lịch | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; D04; D14; D15 | ||||
| 5 | 7220204_03 | Tiếng Trung Hành chính văn phòng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 6 | 7220204_04 | Giảng dạy tiếng Trung | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03 | ||||
| 7 | 7220209_01 | Tiếng Nhật thương mại | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 8 | 7220209_02 | Ngôn ngữ Văn hóa Nhật Bản | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 9 | 7220210_01 | Tiếng Hàn thương mại | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; C00; C15 | ||||
| 10 | 7220210_02 | Giảng dạy tiếng Hàn | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01; C00; C15 | ||||
| 11 | 7310106_01 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 12 | 7310106_02 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 13 | 7310401_01 | Tham vấn Tâm lý Học đường | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 14 | 7310401_02 | Tâm lý học Lâm sàng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 15 | 7310401_03 | Tâm lý học Tội phạm | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 16 | 7310401_04 | Ứng dụng Trí tuệ Nhân tạo (AI) chăm sóc sức khỏe tinh thần | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 17 | 7340101_01 | Quản trị Kinh doanh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 18 | 7340101_02 | Quản trị nhân lực | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 19 | 7340101_03 | Khởi nghiệp và Phát triển Bền vững | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 20 | 7340101_04 | Quản trị công nghệ - Đổi mới sáng tạo | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 21 | 7340115 _01 | Marketing | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 22 | 7340115 _02 | Digital Marketing | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 23 | 7340115 _03 | Truyền thông và Quan hệ công chúng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 24 | 7340122_01 | Thương mại điện tử | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 25 | 7340122_02 | Kinh doanh số | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; D96; C00; C03; C04 | ||||
| 26 | 7340122_03 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; D96; C00; C03; C04 | ||||
| 27 | 7340201_01 | Ngân hàng số | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C04 | ||||
| 28 | 7340201_02 | Tài chính doanh nghiệp | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 29 | 7340205_01 | Công nghệ tài chính | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; D10 | ||||
| 30 | 7340205_02 | Khai phá dữ liệu tài chính | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 31 | 7340205_03 | Phát triển các sản phẩm dịch vụ tài chính | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 32 | 7340301_01 | Kế toán doanh nghiệp | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 33 | 7340301_02 | Kế toán số | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C04 | ||||
| 34 | 7380101 | LUẬT | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; A00; A01; D01 | ||||
| 35 | 7380107 | LUẬT KINH TẾ | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; A00; A01; D01 | ||||
| 36 | 7480106_01 | Hệ thống nhúng thông minh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C03; C00 | ||||
| 37 | 7480106_02 | AI và IoT ứng dụng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03; C04 | ||||
| 38 | 7480201_01 | Công nghệ phần mềm & Ứng dụng AI | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C03; C00 | ||||
| 39 | 7480201_02 | Công nghệ Truyền thông đa phương tiện | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C03; C00 | ||||
| 40 | 7480201_03 | Công nghệ Game | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 41 | 7480201_04 | Phát triển Web và ứng dụng AI | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; D07 | ||||
| 42 | 7720802_01 | Quản lý chất lượng bệnh viện | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | B00; B03; C00; C01; C12; C02 | ||||
| 43 | 7720802_02 | Quản lý Tài chính bệnh viện | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | B00; B03; C00; C01; C12; C02 | ||||
| 44 | 7720802_03 | Quản lý Trang thiết bị y tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | B00; B03; C00; C01; C12; C02 | ||||
| 45 | 7810103_01 | Quản trị lữ hành | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; A00; A01; D01 | ||||
| 46 | 7810103_02 | Quản trị giải trí | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 47 | 7810103_03 | Quản trị sự kiện | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01 | ||||
| 48 | 7810201_01 | Quản trị khách sạn | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03 | ||||
| 49 | 7810201_02 | Quản trị nhà hàng - dịch vụ ăn uống | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; D01; C00; C03 |
Hiển thị 49 ngành