Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Hùng Vương

Mã trường: THV · 50 ngành đào tạo

Trường Đại Học Hùng Vương
Tên trường:
Trường Đại Học Hùng Vương
Tên viết tắt:
HVU
Mã trường:
THV
Tên tiếng Anh:
Hung Vuong University
Địa chỉ:
Phường Nông Trang, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (50)

#1

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:M00; M05; M07; M09
#2

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#3

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C01; C03; D01; X01
#4

Giáo dục Thể chất

7140206
Chỉ tiêu:10
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:T09; T10
#5

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D01; X06; X25
#7

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140217
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; B00; X14;C00; D14; X70; X74
#9

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D14; X70; X74
#10

Sư phạm Âm nhạc

7140221
Chỉ tiêu:10
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:N00; N01
#11

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; X78
#13

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; X14
#15

Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Sư phạm Lịch sử - Địa lí

7140249
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D14; X70; X74
#17

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; X78
#19

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:500
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:500
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; X78
#21

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; X01; X25; X53
#23

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; X01; X25; X53
#25

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; X01; X25; X53
#27

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; X01; X25; X53
#29

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:140
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; X02; X25; X26
#31

Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X06; X25
#33

Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Công nghệ Kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; X06; X25
#35

Khoa học cây trồng

7620105
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; X04; X14; X55
#37

Khoa học cây trồng

7620105
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; X04; X14; X55
#38

Chăn nuôi

7620110
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#39

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:15
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; X04; X14; X55
#40

Chăn nuôi

7620110
Chỉ tiêu:15
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; X04; X14; X55
#41

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; X04; X14; X55
#43

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00; B03; D01; X14
#45

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; X70; X74
#47

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#48

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; X70; X74
#49

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; X70; X74