Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140201_01 | Giáo dục Mầm non | - | ĐT THPT | M00; M01; M03; M04 |
| 2 | 7140202_01 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐT THPT | A01; C01; C02; C03; C04; D01 |
| 3 | 7140206_01 | Giáo dục Thể chất | - | Khác | T00; T01; T02; T05 |
| 4 | 7140209_01 | Sư phạm Toán học | - | ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D07 |
| 5 | 7140217_01 | Sư phạm Ngữ văn | - | ĐT THPT | C00; C03; C04; D01; D14; D15 |
| 6 | 7140231_01 | Sư phạm Tiếng Anh | - | ĐT THPT | D01; D06; D09; D10; D14; D15 |
| 7 | 7220201_01 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐT THPT | D01; D09; D10; D14; D15 |
| 8 | 7220204_01 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐT THPT | D01; D04; D09; D14; D15; D45 |
| 9 | 7310101_02 | Kinh tế ngoại thương | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7310101_03 | Quản lý kinh tế | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7310101_04 | Logistics và vận tải đa phương thức | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7310101_20 | Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7340101_01 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340101_02 | Quản trị tài chính kế toán | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340101_20 | Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7340115_01 | Marketing số | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7340122_01 | Thương mại điện tử | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C03; C04; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7340201_02 | Tài chính doanh nghiệp | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7340301_02 | Kế toán doanh nghiệp | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7340301_03 | Kế toán - Kiểm toán | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7340301_20 | Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7380101_01 | Luật | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; C00; C03; C04; D01 | ||||
| Học Bạ | A00; C00; C03; C04; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; C00; C03; C04; D01; X01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7480201_01 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7480201_02 | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7480201_20 | Thiết kế game và Multimedia (CLC) | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7510103_02 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7510202_01 | Công nghệ chế tạo máy | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 28 | 7510203_01 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 29 | 7510301_02 | Điện công nghiệp và dân dụng | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 30 | 7510301_20 | Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 31 | 7510303_02 | Điện tự động công nghiệp | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; C01; C02; D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 32 | 7580101_01 | Kiến trúc | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | A00; A01; D01 | ||||
| Khác | A00; A01; D01; V01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 33 | 7760101_01 | Công tác xã hội | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 34 | 7810103_01 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 35 | 7810103_02 | Quản trị lữ hành, khách sạn | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 36 | 7810103_03 | Hướng dẫn du lịch | - | Khác | - |
| ĐGNL SPHN | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 36 ngành