Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | 40 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00 | ||||
| Học Bạ | B03; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | B03; C04; C14; D01; X01 | ||||
| Kết Hợp | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 40 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | D01 | ||||
| ĐT THPT | D01; D10; D14; D15; D66 | ||||
| Khác | D01; D14; D15; D66 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 160 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | ||||
| Học Bạ | C00; C04; C14; D01; D14; D15 | ||||
| Khác | D01 | ||||
| Kết Hợp | D01; D14; D15 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7310201 | Chính trị học | 30 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | ||||
| Học Bạ | A00; C00; C04; C14; D01 | ||||
| Khác | C00 | ||||
| Kết Hợp | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340101_01 | Quản trị kinh doanh | 40 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 | ||||
| Học Bạ | B03; C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| Khác | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340101_02 | Quản trị thương mại điện tử | 30 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 | ||||
| Học Bạ | B03; C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| Khác | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340101_03 | Quản trị logistics | 30 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 | ||||
| Khác | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 80 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 | ||||
| Học Bạ | B03; C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| Khác | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340301 | Kế toán | 100 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 | ||||
| Học Bạ | B03; C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| Khác | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7380101 | Luật | 100 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01(Gố | ||||
| Học Bạ | C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| Kết Hợp | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7440301 | An toàn, sức khoẻ và môi trường | 80 | ĐGNL HCM | - |
| Học Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01 | ||||
| Khác | B00 | ||||
| Kết Hợp | D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 50 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; A02; C01; C02 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; A02; C01; C02; X02; X06; X10; X14; X26 | ||||
| Kết Hợp | A01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7580201_01 | Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp | 20 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02; X06; X21 | ||||
| Kết Hợp | A01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7580201_02 | Tin học xây dựng | 20 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00 | ||||
| Học Bạ | A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02; X06; X21 | ||||
| Kết Hợp | A01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7620110 | Nông nghiệp công nghệ cao | 20 | ĐGNL HCM | - |
| Học Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01 | ||||
| Khác | B00 | ||||
| Kết Hợp | D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7620115 | Kinh tế nông nghiệp | 30 | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00 | ||||
| Học Bạ | A00; B03; C00; C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| ĐT THPT | A00; B03; C00; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02 | ||||
| Kết Hợp | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7640101 | Thú y | 30 | ĐGNL HCM | - |
| Học Bạ | A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07 | ||||
| ĐT THPT | A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01 | ||||
| Khác | B00 | ||||
| Kết Hợp | D01; D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7810103 | QTDV Du lịch và Lữ hành | 50 | ĐGNL HCM | - |
| ĐT THPT | B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02 | ||||
| Học Bạ | B03; C01; C02; C04; C14; D01 | ||||
| Khác | C04 | ||||
| Kết Hợp | D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 18 ngành