Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Hà Tĩnh

Mã trường: HHT · 118 ngành đào tạo

Trường Đại Học Hà Tĩnh
Tên trường:
Trường Đại Học Hà Tĩnh
Tên viết tắt:
HTU
Mã trường:
HHT
Tên tiếng Anh:
HaTinh University
Địa chỉ:
Phòng Đào tạo, Trường Đại học Hà Tĩnh, Nhà 15 tầng, Cơ sở Cẩm Vịnh, Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh
Website:
htu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (118)

#1

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00
#3

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B03; C04; C14; D01
#4

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C04; C14; D01; X01
#5

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01
#6

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#7

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#8

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#9

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#10

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:D01; D10; D14; D15; D66
#11

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14; D15; D66
#12

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#13

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#14

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#15

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01
#16

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C00; C04; C14; D01; D14; D15
#17

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#18

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01; D14; D15
#19

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#20

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:160
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#22

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01
#23

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; C00; C04; C14; D01
#24

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00
#25

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01
#26

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#27

Chính trị học

7310201
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#29

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
#30

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B03; C01; C02; C04; C14; D01
#31

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#32

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#33

Quản trị kinh doanh

7340101_01
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Quản trị thương mại điện tử

7340101_02
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#35

Quản trị thương mại điện tử

7340101_02
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
#36

Quản trị thương mại điện tử

7340101_02
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B03; C01; C02; C04; C14; D01
#37

Quản trị thương mại điện tử

7340101_02
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#38

Quản trị thương mại điện tử

7340101_02
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#39

Quản trị thương mại điện tử

7340101_02
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Quản trị logistics

7340101_03
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#41

Quản trị logistics

7340101_03
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
#42

Quản trị logistics

7340101_03
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#43

Quản trị logistics

7340101_03
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#44

Quản trị logistics

7340101_03
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#46

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
#47

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B03; C01; C02; C04; C14; D01
#48

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#49

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#50

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#51

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#52

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
#53

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B03; C01; C02; C04; C14; D01
#54

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#55

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#56

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#57

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#58

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01(Gố
#59

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:C01; C02; C04; C14; D01
#60

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01
#61

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#62

Luật

7380101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#63

An toàn, sức khoẻ và môi trường

7440301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#64

An toàn, sức khoẻ và môi trường

7440301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07
#65

An toàn, sức khoẻ và môi trường

7440301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01
#66

An toàn, sức khoẻ và môi trường

7440301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#67

An toàn, sức khoẻ và môi trường

7440301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01; D07
#68

An toàn, sức khoẻ và môi trường

7440301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#69

An toàn, sức khoẻ và môi trường

7440301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#70

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#71

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00
#72

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; C02
#73

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; C01; C02; X02; X06; X10; X14; X26
#74

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01
#75

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#76

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#77

Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp

7580201_01
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#78

Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp

7580201_01
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00
#79

Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp

7580201_01
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01
#80

Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp

7580201_01
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02; X06; X21
#81

Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp

7580201_01
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01
#82

Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp

7580201_01
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#83

Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp

7580201_01
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#84

Tin học xây dựng

7580201_02
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#85

Tin học xây dựng

7580201_02
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00
#86

Tin học xây dựng

7580201_02
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01
#87

Tin học xây dựng

7580201_02
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A09; B03; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02; X06; X21
#88

Tin học xây dựng

7580201_02
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A01
#89

Tin học xây dựng

7580201_02
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#90

Tin học xây dựng

7580201_02
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#91

Nông nghiệp công nghệ cao

7620110
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#92

Nông nghiệp công nghệ cao

7620110
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07
#93

Nông nghiệp công nghệ cao

7620110
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01
#94

Nông nghiệp công nghệ cao

7620110
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#95

Nông nghiệp công nghệ cao

7620110
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01; D07
#96

Nông nghiệp công nghệ cao

7620110
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#97

Nông nghiệp công nghệ cao

7620110
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#98

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#99

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00
#100

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; B03; C00; C01; C02; C04; C14; D01
#101

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B03; C00; C01; C02; C04; C14; D01; X01; X02
#102

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01
#103

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#104

Kinh tế nông nghiệp

7620115
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#105

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#106

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07
#107

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B03; C01; C02; C04; C14; D01; D07; X01
#108

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B00
#109

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01; D07
#110

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#111

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#112

QTDV Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:-
#113

QTDV Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B00; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01; X02
#114

QTDV Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Học Bạ
Tổ hợp:B03; C01; C02; C04; C14; D01
#115

QTDV Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C04
#116

QTDV Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:D01
#117

QTDV Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#118

QTDV Du lịch và Lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00