Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 3 | 7310401 | Tâm lý học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 4 | 7310608 | Đông phương học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 6 | 7320106 | Công nghệ truyền thông | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 7 | 7320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 8 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 9 | 7340115 | Marketing | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 10 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 11 | 7340121 | Kinh doanh thương mại | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 12 | 7340122 | Thương mại điện tử | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 13 | 7340201 | Tài chính ngân hàng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 14 | 7340205 | Công nghệ tài chính | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 15 | 7340301 | Kế toán | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 16 | 7380101 | Luật | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 17 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 18 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C01;D01; K01 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 19 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C01;D01; K01 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 20 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C01;D01; K01 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 21 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00;A01;C01;D01; K01 (Toán, Anh, Tin) | ||||
| 22 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 23 | 7720301 | Điều dưỡng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; B00; B01; B03; D07; D08 | ||||
| 24 | 7720501 | Răng hàm mặt | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; B00; B01; B03; D07; D08 | ||||
| 25 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; B00; B01; B03; D07; D08 | ||||
| 26 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 | ||||
| 27 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 |
Hiển thị 27 ngành