Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Đông Đô

Mã trường: DDU · 45 ngành đào tạo

Trường Đại Học Đông Đô
Tên trường:
Trường Đại Học Đông Đô
Tên viết tắt:
HDIU
Mã trường:
DDU
Tên tiếng Anh:
Dong Do University
Địa chỉ:
Km25, QL6, Phú Nghĩa, Chương Mỹ, thành phố Hà Nội.
Website:
hdiu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (45)

#1

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; C19; D01; D04; D14
#2

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#3

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Ngôn ngữ Nhật

7220209
Chỉ tiêu:28
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; C19; D01; D04; D14
#5

Ngôn ngữ Nhật

7220209
Chỉ tiêu:28
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#6

Ngôn ngữ Nhật

7220209
Chỉ tiêu:28
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; C19; D01; DD2; D14
#8

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#9

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C00; C19; C14; D01
#11

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Quản lý nhà nước

7310205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A09; C00; C14; D01
#14

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#15

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A12; C00; C14; D01
#17

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#18

Thương mại điện tử

7340122
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A09; C00; C14; D01
#20

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#21

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A09; C00; C14; D01
#23

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C00; C19; C14; D01
#26

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#27

Luật kinh tế

7380107
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A12; A13; A14; D01
#29

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#30

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A12; A13; A14; D01
#32

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#33

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B04; B08; D01
#35

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#36

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B04; B08; D07
#38

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#39

Dược học

7720201
Chỉ tiêu:250
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:212
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B04; B08; D07
#41

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:212
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#42

Điều dưỡng

7720301
Chỉ tiêu:212
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#43

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; B04; B08; D07
#44

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#45

Kỹ thuật xét nghiệm y học

7720601
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00