Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 120 | Khác | A01; C00; C19; D01; D04; D14 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | 28 | Khác | A01; C00; C19; D01; D04; D14 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 80 | Khác | A01; C00; C19; D01; DD2; D14 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7310205 | Quản lý nhà nước | 30 | Khác | A00; A01; C00; C19; C14; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 80 | Khác | A00; A01; A09; C00; C14; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340122 | Thương mại điện tử | 40 | Khác | A00; A01; A12; C00; C14; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 40 | Khác | A00; A01; A09; C00; C14; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340301 | Kế toán | 30 | Khác | A00; A01; A09; C00; C14; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | 70 | Khác | A00; A01; C00; C19; C14; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 80 | Khác | A00; A01; A12; A13; A14; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 60 | Khác | A00; A01; A12; A13; A14; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7640101 | Thú y | 60 | Khác | A00; A01; B00; B04; B08; D01 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7720201 | Dược học | 250 | Khác | A00; A02; B00; B04; B08; D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7720301 | Điều dưỡng | 212 | Khác | A00; A01; B00; B04; B08; D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7720601 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 100 | Khác | A00; A01; B00; B04; B08; D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 15 ngành