Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Đà Lạt

Mã trường: TDL · 120 ngành đào tạo

Trường Đại Học Đà Lạt
Tên trường:
Trường Đại Học Đà Lạt
Tên viết tắt:
DLU
Mã trường:
TDL
Tên tiếng Anh:
Da Lat University
Địa chỉ:
Số 01 Phù Đổng Thiên Vương, TP. Đà Lạt, Lâm Đồng
Website:
dlu.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (120)

#1

Giáo dục tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:Môn Ngữ văn*2 + 1 trong các môn: Toán, Lịch sử, Địa lý, Tiếng Anh, Tin học, Công nghệ
#3

Giáo dục tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#5

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:Môn Toán*2 (bắt buộc) + 1 trong các môn: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tiếng Anh, Tin học, Công nghệ
#6

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:Môn Toán*2 (bắt buộc) + 1 trong các môn: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tiếng Anh, Tin học, Công nghệ
#9

Sư phạm Tin học

7140210
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#11

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; A01; X06; X07; X08
#12

Sư phạm Vật lý

7140211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; X10; X11; X12
#15

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#17

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D07;X10; X11; X12; A05; A02; B00; B08; X14; X15; X16; B01
#18

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:Môn Ngữ văn*2 + 1 trong các môn: Lịch sử, Địa lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Tiếng Anh, Công nghệ, Tin học
#21

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#23

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; X70; D14; X71; X72; X73
#24

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#27

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#28

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#29

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D09; D10; X25; X26; X27; X28
#30

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#31

Lịch sử

7229010
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#32

Lịch sử

7229010
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; X70; D14; X71; X72; X73
#33

Lịch sử

7229010
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#34

Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí)

7229030
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#35

Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí)

7229030
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00;X70;D14;X72;X73;X71;X74;D15;X75;X76;X77;X78;X79;Y08;Y09;X80;X81;Y10;Y11
#36

Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí)

7229030
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01;C03;C04;X01;X02;B03;D14;D15;X78;X79;D13;C00;X70;X71;C12;X74;X75;C13;Y07;X66;X67
#39

Xã hội học

7310301
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#40

Quốc tế học

7310601
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#41

Quốc tế học

7310601
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01;C03;C04;X02;X01;B03;D14;D15;X79;X78;D13;C00;X71;X70;C12;X75;X74;C13;Y07;X67;X66
#42

Quốc tế học

7310601
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#43

Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)

7310608
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#44

Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)

7310608
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01;C03;C04;X02;X01;B03;D14;D15;X79;X78;D13;C00;X71;X70;C12;X75;X74;C13;Y07;X67;X66
#45

Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học)

7310608
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#46

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#47

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01;C03;C04;X02;X01;B03;D14;D15;X79;X78;D13;C00;X71;X70;C12;X75;X74;C13;Y07;X67;X66
#48

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01;C03;C04;X02;X01;B03;D14;D15;X79;X78;D13;C00;X71;X70;C12;X75;X74;C13;Y07;X67;X66
#51

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#52

Quản trị Kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:235
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#53

Quản trị Kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:235
Phương thức:Khác
Tổ hợp:(Toán, 2 môn bất kì)
#54

Quản trị Kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:235
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#55

Tài chính – Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#56

Tài chính – Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:(Toán, 2 môn bất kì)
#57

Tài chính – Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#58

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#59

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Khác
Tổ hợp:(Toán, 2 môn bất kì)
#60

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:130
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Luật

7380101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#62

Luật

7380101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:(Văn, 2 môn bất kì)
#63

Luật

7380101
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#64

Luật hình sự và tố tụng hình sự

7380104
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#65

Luật hình sự và tố tụng hình sự

7380104
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:(Văn, 2 môn bất kì)
#66

Luật hình sự và tố tụng hình sự

7380104
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#67

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#68

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; X16; X14; B02; A00; X12; D07; X10; A06; X08; X28; X24;X57
#69

Sinh học

7420101
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#70

Công nghệ Sinh học

7420201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#71

Công nghệ Sinh học

7420201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; X16; X14; B02; A00; X12; D07; X10; A06; X08; X28; X24;X57
#72

Công nghệ Sinh học

7420201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#73

Vật lý học

7440102
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#74

Vật lý học

7440102
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; A01; X06; X07; X08
#75

Vật lý học

7440102
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#76

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#77

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:25
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; X10; X11; X12
#78

Hóa học

7440112
Chỉ tiêu:25
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#79

Toán học (Toán – Tin học)

7460101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#80

Toán học (Toán – Tin học)

7460101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:Môn Toán*2 + 1 trong các môn: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tiếng Anh, Tin học, Công nghệ
#81

Toán học (Toán – Tin học)

7460101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#82

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#83

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:Môn Toán*2 + 1 trong các môn: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tiếng Anh, Tin học, Công nghệ
#84

Khoa học dữ liệu

7460108
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#85

Công nghệ Thông tin

7480201
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#86

Công nghệ Thông tin

7480201
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:Môn Toán*2 + 1 trong các môn: Vật lý, Hóa học, Sinh học, Tiếng Anh, Tin học, Công nghệ
#87

Công nghệ Thông tin

7480201
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#88

Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#89

Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; A01; X06; X07; X08
#90

Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#91

Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#92

Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; A01; X06; X07; X08
#93

Công nghệ Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#94

Công nghệ Kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#95

Công nghệ Kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; D07; X10; X11; X12; X09; A06; A02; B08; X13; X14; X15; X16; B02
#96

Công nghệ Kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#97

Kỹ thuật hạt nhân

7520402
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#98

Kỹ thuật hạt nhân

7520402
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; A01; X06; X07; X08
#99

Kỹ thuật hạt nhân

7520402
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#100

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#101

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; X15; X16; X14; B02; A00; X11; X12; D07; X10; A06; X08; X28; X24;X57; X13; X09; X55
#102

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#103

Công nghệ Sau thu hoạch

7540104
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#104

Công nghệ Sau thu hoạch

7540104
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; X15; X16; X14; B02; A00; X11; X12; D07; X10; A06; X08; X28; X24;X57; X13; X09; X55
#105

Công nghệ Sau thu hoạch

7540104
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#106

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#107

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A02; B00; B03; X16; X14; B02; A00; X12; D07; X10; A06; X08; X28; X24;X57; X13; X09; X55
#108

Nông học

7620109
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#109

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#110

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; B00; D07; X10; X11; X12
#111

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#112

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#113

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01;C03;C04;X01;X02;B03;D14;D15;X78;X79;D13;C00;X70;X71;C12;X74;X75;C13;Y07;X66;X67
#114

Công tác xã hội

7760101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#115

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:280
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#116

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:280
Phương thức:Khác
Tổ hợp:(Văn, 2 môn bất kì)
#117

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:280
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#118

Văn hóa Du lịch

7810106
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#119

Văn hóa Du lịch

7810106
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01;C03;C04;X02;X01;B03;D14;D15;X79;X78;D13;C00;X71;X70;C12;X75;X74;C13;Y07;X67;X66
#120

Văn hóa Du lịch

7810106
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00