Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 20 | ĐGTD BK | - |
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| Khác | D01; D04; D14; D15; X26; X78; X79 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 100 | ĐGTD BK | - |
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| Khác | D01; D04; D14; D15; X26; X78; X79 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | 60 | ĐGTD BK | - |
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| Khác | C00; D01; D14; X26; X56; X57; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340301 | Kế toán | 80 | ĐGTD BK | - |
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| Khác | C00; D01; D14; X26; X56; X57; X78 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7440112 | Hoá học | 80 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 100 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 80 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 150 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 100 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | 70 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 80 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 20 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 30 | ĐGTD BK | - |
| Khác | A00; A01; B00; D01; X06; X56; X57 | ||||
| Ưu Tiên | A22 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 13 ngành