Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì

Mã trường: VUI · 52 ngành đào tạo

Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì
Tên trường:
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì
Tên viết tắt:
VUI
Mã trường:
VUI
Tên tiếng Anh:
Viet Tri University of Industry
Địa chỉ:
Tiên Kiên - Lâm Thao - Phú Thọ; Tiên Cát - TP. Việt Trì - Phú Thọ
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (52)

#1

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#3

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; X26; X78; X79
#4

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#6

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#7

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04; D14; D15; X26; X78; X79
#8

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#10

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#11

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X26; X56; X57; X78
#12

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#14

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#15

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; D01; D14; X26; X56; X57; X78
#16

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#18

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X06; X56; X57
#19

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#20

Hoá học

7440112
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#22

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57
#23

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#24

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#26

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57
#27

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#28

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#29

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#30

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57
#31

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#32

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#34

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57
#35

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#36

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#38

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X06; X07; X08; X11; X12; X56; X57
#39

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#40

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá

7510303
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#42

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X06; X56; X57
#43

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#44

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:80
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#46

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X06; X56; X57
#47

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#48

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:-
#50

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; B00; D01; X06; X56; X57
#51

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:A22
#52

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00