Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung

Mã trường: VHD · 40 ngành đào tạo

Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung
Tên trường:
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung
Tên viết tắt:
VIU
Mã trường:
VHD
Tên tiếng Anh:
Viet - Hung Industrial University
Địa chỉ:
Số 16, phố Hữu Nghị, phường Xuân Khanh, Sơn Tây, Hà Nội
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (40)

#1

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:125
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
#2

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:125
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#3

Kinh tế

7310101
Chỉ tiêu:125
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Kinh tế số

7310109
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
#5

Kinh tế số

7310109
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#6

Kinh tế số

7310109
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#7

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
#8

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#9

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:300
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#10

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
#11

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:125
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
#14

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:125
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#15

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:125
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; A08; A09; C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D13; D14; D84
#17

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#18

Công nghệ tài chính

7340205
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84
#20

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#21

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#22

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:350
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84
#23

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:350
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:350
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7510103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04
#26

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7510103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HCM
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84
#27

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7510103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#28

Công nghệ kỹ thuật xây dựng

7510103
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#29

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84
#30

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#31

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#32

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:350
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84
#33

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:350
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#34

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:350
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#35

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84
#36

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#37

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#38

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; A07; A08; A09; A10; C01; C03; C04; C14; D01; D84
#39

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#40

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00