Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Đại Học Công Nghiệp Hà Nội

Mã trường: DCN · 203 ngành đào tạo

Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
Tên trường:
Đại Học Công Nghiệp Hà Nội
Tên viết tắt:
HAUI
Mã trường:
DCN
Tên tiếng Anh:
Hanoi University of Industry
Địa chỉ:
Số 298 đường Cầu Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội.
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (203)

#1

Thiết kế thời trang

7210404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Thiết kế thời trang

7210404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: C01, C03, C04, D01
#3

Thiết kế thời trang

7210404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#4

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#5

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01
#6

Ngôn ngữ Trung Quốc

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04
#7

Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)

7220204LK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây)

7220204LK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D04
#9

Ngôn ngữ Nhật

7220209
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Ngôn ngữ Nhật

7220209
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D06
#11

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Ngôn ngữ Hàn Quốc

7220210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; DD2
#13

Ngôn ngữ học

7229020
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Ngôn ngữ học

7229020
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; D14
#15

Ngôn ngữ học

7229020
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#16

Kinh tế đầu tư

7310104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#17

Kinh tế đầu tư

7310104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#18

Kinh tế đầu tư

7310104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#19

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Trung Quốc học

7310612
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D04
#21

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#23

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#24

Phân tích dữ liệu kinh doanh

73401012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#25

Phân tích dữ liệu kinh doanh

73401012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#26

Phân tích dữ liệu kinh doanh

73401012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#27

Quản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh)

7340101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Quản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh)

7340101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#29

Quản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh)

7340101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#30

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#31

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#32

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#35

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#36

Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh)

7340201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#37

Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh)

7340201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#38

Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh)

7340201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#39

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#41

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#42

Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)

7340301TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#43

Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)

7340301TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#44

Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh)

7340301TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#47

Kiểm toán

7340302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#48

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#49

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#50

Quản trị nhân lực

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#51

Quản trị văn phòng

7340406
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#52

Quản trị văn phòng

7340406
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#53

Quản trị văn phòng

7340406
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#54

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#55

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, B00, C02, D07
#56

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#57

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#58

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#59

Khoa học máy tính

7480101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#60

Trí tuệ nhân tạo

74801012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#61

Trí tuệ nhân tạo

74801012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#62

Trí tuệ nhân tạo

74801012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#63

Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh)

7480101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#64

Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh)

7480101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#65

Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh)

7480101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#66

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#67

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#68

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu

7480102
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#69

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#70

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#71

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#72

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#73

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#74

Hệ thống thông tin

7480104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#75

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#76

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#77

Công nghệ kỹ thuật máy tính

7480108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#78

Vi mạch bán dẫn

74801081
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#79

Vi mạch bán dẫn

74801081
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#80

Vi mạch bán dẫn

74801081
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#81

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#82

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#83

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#84

Công nghệ đa phương tiện

74802012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#85

Công nghệ đa phương tiện

74802012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#86

Công nghệ đa phương tiện

74802012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#87

Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh)

7480201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#88

Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh)

7480201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#89

Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh)

7480201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#90

An toàn thông tin

74802021
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#91

An toàn thông tin

74802021
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#92

An toàn thông tin

74802021
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#93

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#94

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#95

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

7510201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#96

Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu

75102012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#97

Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu

75102012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#98

Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu

75102012
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#99

Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp

75102013
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#100

Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp

75102013
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#101

Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp

75102013
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#102

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#103

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#104

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#105

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#106

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#107

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử

7510203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#108

Robot và trí tuệ nhân tạo

75102032
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#109

Robot và trí tuệ nhân tạo

75102032
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#110

Robot và trí tuệ nhân tạo

75102032
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#111

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô

75102033
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#112

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô

75102033
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#113

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô

75102033
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#114

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510203TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#115

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510203TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#116

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510203TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#117

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#118

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#119

Công nghệ kỹ thuật ô tô

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#120

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510205TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#121

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510205TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#122

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510205TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#123

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#124

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#125

Công nghệ kỹ thuật nhiệt

7510206
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#126

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#127

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#128

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#129

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510301TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#130

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510301TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#131

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510301TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#132

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#133

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#134

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông

7510302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#135

Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh

75103021
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#136

Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh

75103021
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#137

Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh

75103021
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#138

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510302TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#139

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510302TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#140

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh)

7510302TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#141

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#142

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#143

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#144

Kỹ thuật sản xuất thông minh

75103031
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#145

Kỹ thuật sản xuất thông minh

75103031
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#146

Kỹ thuật sản xuất thông minh

75103031
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#147

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#148

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, B00, C02, D07
#149

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#150

Công nghệ vật liệu

7510402
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#151

Công nghệ vật liệu

7510402
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, B00, C02, D07
#152

Công nghệ vật liệu

7510402
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#153

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#154

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, B00, C02, D07
#155

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#156

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#157

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A01, D01, X25
#158

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#159

Năng lượng tái tạo

75190071
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#160

Năng lượng tái tạo

75190071
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#161

Năng lượng tái tạo

75190071
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#162

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#163

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#164

Kỹ thuật cơ khí động lực

7520116
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#165

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#166

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, X06, X07
#167

Kỹ thuật hệ thống công nghiệp

7520118
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#168

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#169

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, B00, C02, D07
#170

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#171

Công nghệ vật liệu dệt, may

7540203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#172

Công nghệ vật liệu dệt, may

7540203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, A02, X05
#173

Công nghệ vật liệu dệt, may

7540203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#174

Công nghệ dệt, may

7540204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#175

Công nghệ dệt, may

7540204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, A01, A02, X05
#176

Công nghệ dệt, may

7540204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#177

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#178

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: A00, B00, C02, D07
#179

Hóa dược

7720203
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#180

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#181

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D14, D15
#182

Du lịch

7810101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#183

Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#184

Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D14, D15
#185

Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810101TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#186

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#187

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D14, D15
#188

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#189

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810103TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#190

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810103TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D14, D15
#191

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810103TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#192

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#193

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D14, D15
#194

Quản trị khách sạn

7810201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#195

Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#196

Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D14, D15
#197

Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810201TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#198

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#199

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D14, D15
#200

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

7810202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#201

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810202TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#202

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810202TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp: D01, D14, D15
#203

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh)

7810202TA
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00