Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210404 | Thiết kế thời trang | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | C01, C03, C04, D01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01 | ||||
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | - | Khác | D01; D04 |
| 4 | 7220204LK | Ngôn ngữ Trung Quốc (LK2+2 với ĐHKHKT Quảng Tây) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01; D04 | ||||
| 5 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01; D06 | ||||
| 6 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01; DD2 | ||||
| 7 | 7229020 | Ngôn ngữ học | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01; D14 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7310104 | Kinh tế đầu tư | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7310612 | Trung Quốc học | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D04 | ||||
| 10 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 73401012 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7340101TA | Quản trị kinh doanh (CTĐT bằng Tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7340115 | Marketing | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7340201TA | Tài chính - Ngân hàng (CTĐT bằng Tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7340301 | Kế toán | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7340301TA | Kế toán (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7340302 | Kiểm toán | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7340406 | Quản trị văn phòng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7420201 | Công nghệ sinh học | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, B00, C02, D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 22 | 7480101 | Khoa học máy tính | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 23 | 74801012 | Trí tuệ nhân tạo | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 24 | 7480101TA | Khoa học máy tính (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 25 | 7480102 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 26 | 7480103 | Kỹ thuật phần mềm | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 27 | 7480104 | Hệ thống thông tin | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 28 | 7480108 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 29 | 74801081 | Vi mạch bán dẫn | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 30 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 31 | 74802012 | Công nghệ đa phương tiện | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 32 | 7480201TA | Công nghệ thông tin (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 33 | 74802021 | An toàn thông tin | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 34 | 7510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 35 | 75102012 | Công nghệ kỹ thuật khuôn mẫu | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 36 | 75102013 | Thiết kế cơ khí và kiểu dáng công nghiệp | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 37 | 7510201TA | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 38 | 7510203 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 39 | 75102032 | Robot và trí tuệ nhân tạo | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 40 | 75102033 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử ô tô | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 41 | 7510203TA | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 42 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 43 | 7510205TA | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 44 | 7510206 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 45 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 46 | 7510301TA | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 47 | 7510302 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 48 | 75103021 | Công nghệ kỹ thuật điện tử y sinh | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 49 | 7510302TA | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 50 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 51 | 75103031 | Kỹ thuật sản xuất thông minh | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 52 | 7510401 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, B00, C02, D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 53 | 7510402 | Công nghệ vật liệu | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, B00, C02, D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 54 | 7510406 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, B00, C02, D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 55 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A01, D01, X25 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 56 | 75190071 | Năng lượng tái tạo | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 57 | 7520116 | Kỹ thuật cơ khí động lực | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 58 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, X06, X07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 59 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, B00, C02, D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 60 | 7540203 | Công nghệ vật liệu dệt, may | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, A02, X05 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 61 | 7540204 | Công nghệ dệt, may | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, A01, A02, X05 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 62 | 7720203 | Hóa dược | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | A00, B00, C02, D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 63 | 7810101 | Du lịch | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D14, D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 64 | 7810101TA | Du lịch (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D14, D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 65 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D14, D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 66 | 7810103TA | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D14, D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 67 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D14, D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 68 | 7810201TA | Quản trị khách sạn (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D14, D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 69 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D14, D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 70 | 7810202TA | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống (CTĐT bằng tiếng Anh) | - | Ưu Tiên | - |
| Khác | D01, D14, D15 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 70 ngành