Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7210403 | Thiết kế đồ họa | 60 | Khác | A00; A01; C01; D01 |
| 2 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | 110 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 |
| 3 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 110 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 |
| 4 | 7310608 | Đông phương học (chuyên ngành Hàn Quốc học) | 30 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 |
| 5 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 50 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 |
| 6 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (chuyên ngành Quản trị kinh doanh; Quản trị hàng không; Quản trị truyền thông) | 100 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 |
| 7 | 7340114 | Digital marketing | 80 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 |
| 8 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế | 40 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 |
| 9 | 7340122 | Thương mại điện tử | 50 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 |
| 10 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | 40 | Khác | D01; D07; D08; A00; A01; C01; C03; C14; C19 |
| 11 | 7340205 | Công nghệ tài chính | 40 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 |
| 12 | 7340301 | Kế toán | 60 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 |
| 13 | 7380107 | Luật kinh tế | 80 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; C19; D01; K01 |
| 14 | 7480201 | Công nghệ thông tin | 120 | Khác | A00; A01; C01; M01; M02; D01; K01 |
| 15 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 120 | Khác | A00; A01; C01; M01; M02; D01; K01 |
| 16 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 40 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01; M01; M02 |
| 17 | 7510605 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | 100 | Khác | A00; A01; C00; C01; C03; C14; D01; K01 |
| 18 | 7640101 | Thú y | 60 | Khác | A00; B00; C08; D07 |
| 19 | 7720201 | Dược học | 70 | Khác | A00; A01; B00; C08; D01; D07; D08 |
Hiển thị 19 ngành