Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | Khác | C00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7220204 | Ngôn Ngữ Trung Quốc | - | Khác | C00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | - | Khác | C00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7340101 | Marketing | - | Khác | A00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7340201 | Tài chính Ngân hàng | - | Khác | A00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 7 | 7340301 | Kế Toán | - | Khác | A00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7340301 | Kế toán định hướng ACCA | - | Khác | A00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 9 | 7340404 | Quản trị nhân lực | - | Khác | A00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 10 | 7380101 | Luật | - | Khác | A00;A01;A03;C00;C01;C02;C03;C04;C14;D01;D07;D10 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 11 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 12 | 7480201 | Thiết kế đồ họa số | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 13 | 7480201 | Trí Tuệ nhân tạo ứng dụng | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 14 | 7510202 | Công nghệ Chế tạo máy | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 15 | 7510202 | Cơ điện tử | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 16 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 17 | 7510206 | Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh) | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 18 | 7510206 | Điện lạnh và điều hoà không khí | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 19 | 7510301 | Công nghệ Kỹ thuật Điện – Điện tử | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 20 | 7510301 | Công nghệ Bán dẫn | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 21 | 7510303 | Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hóa | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 22 | 7540101 | Công nghệ Thực phẩm | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07;B00; D08 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 23 | 7580201 | Kỹ thuật Xây dựng | - | Khác | A00;A01;A02;A03;A05;A06;A07;A08;A09;A10;A11;C00;C01;C02;C03;C14;D01;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 24 | 7720201 | Dược học | - | Khác | A00;A02;A03;B00;B01;B02;B03;B04;B08;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 25 | 7720301 | Điều dưỡng | - | Khác | A00;A02;A03;B00;B01;B02;B03;B04;B08;D07 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 26 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | C00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 27 | 7810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | C00;C01;C02;C03;C04;C14;C19;C20;D01;D04;D06;D14;D15;D66;D78;D83 |
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 27 ngành