Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01; D01; D07; D14; D15; D66 | ||||
| 2 | 7310301 | Xã hội học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 3 | 7310614 | Hàn Quốc học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; D66 | ||||
| 4 | 7310615 | Nhật Bản học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01; C00; D01; D14; D15; D66 | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 6 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 7 | 7340301 | Kế toán | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 8 | 7380101 | Luật | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C00; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 9 | 7380107 | Luật kinh tế | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C00; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 10 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 11 | 7510102 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 12 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 13 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 14 | 7510605 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; C01; C14; D01; D66 | ||||
| 15 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; B00; B03; C02; C14; D01 | ||||
| 16 | 7580101 | Kiến trúc | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; C01; C03; C04; C14; D01 | ||||
| 17 | 7720201 | Dược học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; B00; B03; C02; C08; D07 | ||||
| 18 | 7720203 | Hóa dược | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; B00; B03; C02; C08; D07 |
Hiển thị 18 ngành