Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Bách Khoa HCM

Mã trường: QSB · 144 ngành đào tạo

Trường Đại Học Bách Khoa HCM
Tên trường:
Trường Đại Học Bách Khoa HCM
Tên viết tắt:
HCMUT
Mã trường:
QSB
Tên tiếng Anh:
Ho Chi Minh City University of Technology
Địa chỉ:
268 Lý Th­ường Kiệt, phường 14, quận 10, TP.Hồ Chí Minh
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (144)

#1

Khoa học Máy tính

106
Chỉ tiêu:240
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Khoa học Máy tính

106
Chỉ tiêu:240
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#3

Kỹ thuật Máy tính

107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#4

Kỹ thuật Máy tính

107
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#5

Điện - Điện tử - Viễn Thông - Tự động hoá - Thiết kế vi mạch

108
Chỉ tiêu:670
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Điện - Điện tử - Viễn Thông - Tự động hoá - Thiết kế vi mạch

108
Chỉ tiêu:670
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#7

Kỹ Thuật Cơ khí

109
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#8

Kỹ Thuật Cơ khí

109
Chỉ tiêu:300
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#9

Kỹ Thuật Cơ Điện tử

110
Chỉ tiêu:105
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Kỹ Thuật Cơ Điện tử

110
Chỉ tiêu:105
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#11

Dệt - May

112
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#12

Dệt - May

112
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#13

Hoá - Thực phẩm - Sinh học

114
Chỉ tiêu:330
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Hoá - Thực phẩm - Sinh học

114
Chỉ tiêu:330
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X11
#15

Xây dựng và Quản lý Dự án Xây dựng

115
Chỉ tiêu:470
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#16

Xây dựng và Quản lý Dự án Xây dựng

115
Chỉ tiêu:470
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#17

Kiến Trúc

117
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Kiến Trúc

117
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; C01; X06; X07
#19

Quản lý Công nghiệp

123
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#20

Quản lý Công nghiệp

123
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; D01; D07; X26; X27
#21

Tài nguyên và Môi trường 

125
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Tài nguyên và Môi trường 

125
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X07; B00; D07; X11
#23

Logistics và Hệ thống Công nghiệp 

128
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#24

Logistics và Hệ thống Công nghiệp 

128
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#25

Kỹ thuật Vật liệu

129
Chỉ tiêu:145
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Kỹ thuật Vật liệu

129
Chỉ tiêu:145
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; B00; D07; X10; X11
#27

Vật lý Kỹ thuật

137
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#28

Vật lý Kỹ thuật

137
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; A02; X06; X07
#29

Cơ Kỹ thuật

138
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Cơ Kỹ thuật

138
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#31

Kỹ thuật Nhiệt

140
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#32

Kỹ thuật Nhiệt

140
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#33

Bảo dưỡng Công nghiệp

141
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Bảo dưỡng Công nghiệp

141
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#35

Kỹ thuật Ô tô

142
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#36

Kỹ thuật Ô tô

142
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#37

(Song ngành) Tàu thủy - Hàng không

145
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

(Song ngành) Tàu thủy - Hàng không

145
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#39

Khoa học Dữ liệu

146
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#40

Khoa học Dữ liệu

146
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#41

Địa Kỹ thuật Xây dựng

147
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Địa Kỹ thuật Xây dựng

147
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#43

Kinh tế Xây dựng

148
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#44

Kinh tế Xây dựng

148
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; C01; D01; X02; X03
#45

Kỹ thuật dầu khí (Ngành mới)

150
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Kỹ thuật dầu khí (Ngành mới)

150
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#47

Kỹ thuật Địa chất (Ngành mới)

151
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#48

Kỹ thuật Địa chất (Ngành mới)

151
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#49

Kỹ thuật Đường sắt (Ngành mới)

152
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Kỹ thuật Đường sắt (Ngành mới)

152
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#51

Quản trị Kinh doanh

153
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#52

Quản trị Kinh doanh

153
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; D01; D07; X26; X27
#53

Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới)

155
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#54

Kinh tế Tuần hoàn (Ngành mới)

155
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X07; B00; D07; X11
#55

Kỹ thuật Hạt nhân (Ngành mới)

156
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#56

Kỹ thuật Hạt nhân (Ngành mới)

156
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#57

Kỹ thuật Bán dẫn (Ngành mới)

159
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#58

Kỹ thuật Bán dẫn (Ngành mới)

159
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; D07; X10; X11
#59

Kỹ thuật Điện - Điện tử 

208
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#60

Kỹ thuật Điện - Điện tử 

208
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#61

Khoa học Máy tính

206
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#62

Khoa học Máy tính

206
Chỉ tiêu:130
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#63

Kỹ thuật Máy tính 

207
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#64

Kỹ thuật Máy tính 

207
Chỉ tiêu:80
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#65

Kỹ thuật Cơ khí

209
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#66

Kỹ thuật Cơ khí

209
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#67

Kỹ thuật Cơ Điện tử

210
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#68

Kỹ thuật Cơ Điện tử

210
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#69

Kỹ thuật Robot

211
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#70

Kỹ thuật Robot

211
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#71

Kỹ thuật Hóa học

214
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#72

Kỹ thuật Hóa học

214
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X11
#73

Quản lý Dự án Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng

215
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#74

Quản lý Dự án Xây dựng và Kỹ thuật Xây dựng

215
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#75

Kiến trúc Cảnh quan (Chuyên ngành của kiến trúc)

217
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#76

Kiến trúc Cảnh quan (Chuyên ngành của kiến trúc)

217
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; C01; X06; X07
#77

Công nghệ Sinh học 

218
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#78

Công nghệ Sinh học 

218
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:B00; A02; B08; X14; X15; D07
#79

Công nghệ Thực phẩm 

219
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#80

Công nghệ Thực phẩm 

219
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X11
#81

Kỹ thuật Dầu khí

220
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#82

Kỹ thuật Dầu khí

220
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#83

Quản lý Công nghiệp

223
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#84

Quản lý Công nghiệp

223
Chỉ tiêu:90
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; D01; D07; X26; X27
#85

Tài nguyên và Môi trường 

225
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#86

Tài nguyên và Môi trường 

225
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X07; B00; D07; X11
#87

Logistics và Hệ thống Công nghiệp

228
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#88

Logistics và Hệ thống Công nghiệp

228
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#89

Kỹ thuật Vật liệu

229
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#90

Kỹ thuật Vật liệu

229
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X07; B00; D07; X10; X11
#91

Kỹ thuật Y sinh

237
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#92

Kỹ thuật Y sinh

237
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; A02; X06; X07
#93

Kỹ thuật Ô tô 

242
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#94

Kỹ thuật Ô tô 

242
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#95

Kỹ thuật Hàng không 

245
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#96

Kỹ thuật Hàng không 

245
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#97

Kinh doanh số

253
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#98

Kinh doanh số

253
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; D01; D07; X26; X27
#99

Công nghệ Sinh học số (Ngành mới)

254
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#100

Công nghệ Sinh học số (Ngành mới)

254
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:B00; A02; B08; X14; X15; D07
#101

Kinh tế Tuần hoàn

255
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#102

Kinh tế Tuần hoàn

255
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X07; B00; D07; X11
#103

Kỹ thuật Hạt nhân (Ngành mới)

256
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#104

Kỹ thuật Hạt nhân (Ngành mới)

256
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#105

Năng lượng Tái tạo

257
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#106

Năng lượng Tái tạo

257
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#107

Thiết kế Vi mạch

258
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#108

Thiết kế Vi mạch

258
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#109

Kỹ thuật Bán dẫn (Ngành mới)

259
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#110

Kỹ thuật Bán dẫn (Ngành mới)

259
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; D07; X10; X11
#111

Khoa học Máy tính 

266
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#112

Khoa học Máy tính 

266
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#113

Cơ Kỹ thuật 

268
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#114

Cơ Kỹ thuật 

268
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#115

Kỹ thuật Điện - Điện tử | Nhật Bản

108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#116

Kỹ thuật Điện - Điện tử | Nhật Bản

108
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#117

Khoa học Máy tính | Úc, New Zealand, Mỹ

306
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#118

Khoa học Máy tính | Úc, New Zealand, Mỹ

306
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#119

Kỹ thuật Máy tính | Úc, New Zealand

307
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#120

Kỹ thuật Máy tính | Úc, New Zealand

307
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#121

Kỹ thuật Điện - Điện tử | Úc, Hàn Quốc

308
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#122

Kỹ thuật Điện - Điện tử | Úc, Hàn Quốc

308
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#123

Kỹ thuật Cơ khí | Mỹ, Úc

309
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#124

Kỹ thuật Cơ khí | Mỹ, Úc

309
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#125

Kỹ thuật Cơ Điện tử | Mỹ, Úc

310
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#126

Kỹ thuật Cơ Điện tử | Mỹ, Úc

310
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#127

Kỹ thuật Hóa học | Úc

314
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#128

Kỹ thuật Hóa học | Úc

314
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X11
#129

Kỹ thuật Xây dựng | Úc

315
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#130

Kỹ thuật Xây dựng | Úc

315
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#131

Công nghệ Thực phẩm | New Zealand

319
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#132

Công nghệ Thực phẩm | New Zealand

319
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; B00; B08; D07; X10; X11; X12
#133

Quản lý Công nghiệp | Úc

323
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#134

Quản lý Công nghiệp | Úc

323
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; D01; D07; X26; X27
#135

Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc

325
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#136

Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Tài nguyên & Môi trường | Úc

325
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; B00; D07; X11
#137

Kỹ thuật Ô tô | Úc

342
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#138

Kỹ thuật Ô tô | Úc

342
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#139

Kỹ thuật Hàng không | Úc

345
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#140

Kỹ thuật Hàng không | Úc

345
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07
#141

Trí tuệ Nhân tạo | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng

406
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#142

Trí tuệ Nhân tạo | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng

406
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; X10; X26; X56
#143

Công nghệ Thông tin | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng

416
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#144

Công nghệ Thông tin | ĐH Công nghệ Sydney (Úc) cấp bằng

416
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Kết Hợp
Tổ hợp:A00; A01; X06; X07; X10; X26; X56