Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7420201 | Công nghệ sinh học | 65 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; C02; D07; D08 | ||||
| Học Bạ | A00;D07;B00; B08; A01; C04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 2 | 7420201A | Công nghệ sinh học, chuyên ngành Công nghệ sinh học Y Dược | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; C02; D07; D08 | ||||
| Học Bạ | A00;D07;B00; B08; A01; C04 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 3 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính | 100 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X26;X06 | ||||
| 4 | 7480118VM | Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Hệ thống Nhúng và IoT | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X26 | ||||
| Học Bạ | A01;D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 5 | 7480201 | Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp) | 210 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| 6 | 7480201A | Công nghệ thông tin (ngoại ngữ Nhật) | 110 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D28; X06; X26; X46 | ||||
| 7 | 7480201B | Công nghệ thông tin (Đặc thù - Hợp tác doanh nghiệp), chuyên ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| 8 | 7510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X26;X06;D07;C01 | ||||
| 9 | 7510202 | Công nghệ chế tạo máy | 180 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X26;X06;D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 10 | 7510601 | Quản lý công nghiệp | 120 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X26;X06;D07 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 11 | 7510701 | Công nghệ dầu khí và khai thác dầu | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | ||||
| Học Bạ | A00;D07;A01;C01;C02;D01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 12 | 7520103A | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí động lực | 120 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 13 | 7520103B | Kỹ thuật Cơ khí, chuyên ngành Cơ khí hàng không | 50 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 14 | 7520114 | Kỹ thuật Cơ điện tử | 180 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 15 | 7520115 | Kỹ thuật nhiệt | 120 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X07 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 16 | 7520118 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X07; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 17 | 7520122 | Kỹ thuật Tàu thủy | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X07; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 18 | 7520130 | Kỹ thuật ô tô | 100 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X07; X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 19 | 7520201 | Kỹ thuật Điện | 240 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X07; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 20 | 7520207 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | 200 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 21 | 7520207A | Kỹ thuật điện tử - viễn thông, chuyên ngành vi điện tử - thiết kế vi mạch | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06 | ||||
| 22 | 7520207VM | Chương trình tiên tiến Việt-Mỹ ngành Điện tử viễn thông | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 23 | 7520216 | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | 150 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X06; X07; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X06;X08;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 24 | 7520301 | Kỹ thuật hóa học | 90 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; C02; D07; X11 | ||||
| Học Bạ | A00;D07;B00;X06;C02;X11 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 25 | 7520320 | Kỹ thuật môi trường | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; D08; X11 | ||||
| Học Bạ | A00;D07;B00;A01;X11;B08 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 26 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm | 140 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; C02; D07; D08 | ||||
| Học Bạ | B00;B08;D07;A00;A01;C02 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 27 | 7580101 | Kiến trúc | 100 | Khác | - |
| Khác | V00;V01;V02 | ||||
| 28 | 7580201 | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp | 200 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; X05; X06; X07 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;X05;X06;X08 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 29 | 7580201A | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Tin học xây dựng | 80 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A0;C01;X06;X26 | ||||
| 30 | 7580201B | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minh | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A0;C01;X06;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 31 | 7580201C | Kỹ thuật xây dựng, chuyên ngành Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| Học Bạ | A00;A0;C01;X06 | ||||
| 32 | 7580202 | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;D07;C01;X06;X26 | ||||
| 33 | 7580205 | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | 105 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;D07;C01;X06 | ||||
| 34 | 7580205A | Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông, chuyên ngành Xây dựng đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị | 105 | Khác | - |
| 35 | 7580210 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 45 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; C01; D07; X06 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;D07;C01;X06 | ||||
| 36 | 7580301 | Kinh tế xây dựng | 120 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D01; X06; X25; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01;D01;X25;X06;X26 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 37 | 7850101 | Quản lý tài nguyên và môi trường | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; B00; D07; D08; X11 | ||||
| Học Bạ | A00;D07;B00;A01;B08 | ||||
| ĐGTD BK | K00 | ||||
| 38 | PFIEV | Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt - Pháp (PFIEV) | 120 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01; D07; X06; X07; X26 | ||||
| Học Bạ | A00;A01 | ||||
| ĐGTD BK | K00 |
Hiển thị 38 ngành