Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | - | Kết Hợp | M00(Gố;M00 |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | C00; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| 3 | 7220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | - | ĐGNL HCM | - |
| V-SAT | B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | C00; C03; C04; D01; D09; D10; D14; D15; X01; X03 | ||||
| 4 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A01; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D14; D15; D84 | ||||
| V-SAT | B03; C00; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| 5 | 7340101 | Quản trị kinh doanh | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | ||||
| V-SAT | A00; B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| 6 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | ||||
| V-SAT | A00; B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| 7 | 7340301 | Kế toán | - | ĐGNL HCM | - |
| Khác | A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 | ||||
| V-SAT | A00; B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| 8 | 7440301 | Khoa học môi trường | - | ĐGNL HCM | - |
| V-SAT | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X16 | ||||
| 9 | 7480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐGNL HCM | - |
| V-SAT | A00; B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | A00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X02; X03; X26 | ||||
| 10 | 7620105 | Chăn nuôi | - | ĐGNL HCM | - |
| V-SAT | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X16 | ||||
| 11 | 7620112 | Bảo vệ thực vật | - | ĐGNL HCM | - |
| V-SAT | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X16 | ||||
| 12 | 7620301 | Nuôi trồng thủy sản | - | ĐGNL HCM | - |
| V-SAT | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01 | ||||
| Khác | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X16 |
Hiển thị 12 ngành