Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học An Giang

Mã trường: QSA · 80 ngành đào tạo

Trường Đại Học An Giang
Tên trường:
Trường Đại Học An Giang
Tên viết tắt:
AGU
Mã trường:
QSA
Tên tiếng Anh:
An Giang University
Địa chỉ:
Số 18, Đường Ung Văn Khiêm, Phường Đông Xuyên, Tp. Long Xuyên, Tỉnh An Giang
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (80)

#1

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#2

Giáo dục Mầm non

7140201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:M00; M01; M26; M27; M28; M29; M30
#3

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:200
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#4

Giáo dục Tiểu học

7140202
Chỉ tiêu:200
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:B03; C04; C03; D01; C01; C02
#5

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Giáo dục Chính trị

7140205
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C00; C01; D01; X70; X78
#7

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#8

Sư phạm Toán học

7140209
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; D07
#9

Sư phạm Vật Lí

7140211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#10

Sư phạm Vật Lí

7140211
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; A04; C01; X05; X06
#11

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#12

Sư phạm Hóa học

7140212
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A06; B00; C02; D07; X10
#13

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#14

Sư phạm Sinh học

7140213
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A02; B00; B02; B03; B08; X14
#15

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:35
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#16

Sư phạm Ngữ văn

7140217
Chỉ tiêu:35
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C03; D14; D15; X70; X74
#17

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#18

Sư phạm Lịch sử

7140218
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A07; C00; C03; D09; D14; X17; X70
#19

Sư phạm Địa Lí

7140219
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#20

Sư phạm Địa Lí

7140219
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A07; C00; C04; D10; D15; X74
#21

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#22

Sư phạm Tiếng Anh

7140231
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D09; D10; X26; X27; X28
#23

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#24

Sư phạm Khoa học tự nhiên

7140247
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01
#25

Sư phạm Lịch sử - Địa Lí (dự kiện mở)

7140249
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#26

Sư phạm Lịch sử - Địa Lí (dự kiện mở)

7140249
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A07; C00; C03; D14; X70; X74
#27

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:180
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#28

Ngôn ngữ Anh

7220201
Chỉ tiêu:180
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A01; D01; D09; D10; X26; X27; X28
#29

Triết học

7229001
Chỉ tiêu:20
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#30

Triết học

7229001
Chỉ tiêu:20
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C00; C01; D01; X70; X80; X81
#31

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#32

Văn học

7229030
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C03; D14; D15; X70; X74
#33

Kinh tế quốc tế

7310106
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#34

Kinh tế quốc tế

7310106
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X27; X28
#35

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#36

Việt Nam học

7310630
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:C00; C03; D01; D14; D15
#37

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:150
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#38

Quản trị kinh doanh

7340101
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X27; X28
#39

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:120
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#40

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:120
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X27; X28
#41

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:135
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#42

Tài chính - Ngân hàng

7340201
Chỉ tiêu:135
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X27; X28
#43

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:110
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#44

Kế toán

7340301
Chỉ tiêu:110
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X27; X28
#45

Luật

7380101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#46

Luật

7380101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X27; X28
#47

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#48

Công nghệ sinh học

7420201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; C02; X04; X20; X28; X65; X81
#49

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#50

Kỹ thuật phần mềm

7480103
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D01; X06; X26
#51

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:220
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#52

Công nghệ thông tin

7480201
Chỉ tiêu:220
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; C01; D07; D01; X06
#53

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#54

Công nghệ kỹ thuật hóa học

7510401
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A05; A06; B00; C01; D07
#55

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:40
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#56

Công nghệ kỹ thuật môi trường

7510406
Chỉ tiêu:40
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A05; B00; B03; C01; C02; C04
#57

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#58

Công nghệ thực phẩm

7540101
Chỉ tiêu:70
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A05; A06; C02; D01; D07; X12; X65
#59

Công nghệ sau thu hoạch

7540104
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#60

Công nghệ sau thu hoạch

7540104
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A05; A06; C02; C08; D01; D07; X12
#61

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#62

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

7540106
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A05; A06; C02; C08; D01; D07; X12
#63

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:30
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#64

Chăn nuôi

7620105
Chỉ tiêu:30
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A05; B03; C04; D07; X12; X28; X65
#65

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#66

Khoa học cây trồng

7620110
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A06; B00; B02; C02; C04; D07; X08
#67

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:100
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#68

Bảo vệ thực vật

7620112
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A06; B00; B02; C02; C04; D07; X08
#69

Phát triển nông thôn

7620116
Chỉ tiêu:45
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#70

Phát triển nông thôn

7620116
Chỉ tiêu:45
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A07; B02; C00; C04; C08; D01; D07; X28
#71

Công nghệ nông nghiệp số

7620190
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#72

Công nghệ nông nghiệp số

7620190
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D01; D07; X24; X26
#73

Kinh doanh nông nghiệp số

7620191
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#74

Kinh doanh nông nghiệp số

7620191
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; A01; B00; B08; D01; D07; X24; X26
#75

Nuôi trồng thủy sản

7620301
Chỉ tiêu:60
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#76

Nuôi trồng thủy sản

7620301
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B00; B02; C08; D01; B08; D10; x81
#77

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#78

Thú y

7640101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A00; B02; B03; C02; D07; X12; X28; X65
#79

Quản Lí tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#80

Quản Lí tài nguyên và môi trường

7850101
Chỉ tiêu:50
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:A05; A06; B00; B02; C04; D01