Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục Mầm non | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 23.48 | Nhóm 1 |
| 2 | Giáo dục Tiểu học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 23.28 | Nhóm 3 |
| 3 | Giáo dục Tiểu học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 23.01 | Nhóm 1 |
| 4 | Giáo dục Chính trị | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.13 | Nhóm 3 |
| 5 | Giáo dục Chính trị | C00 | 28 | Nhóm 2 |
| 6 | Giáo dục Chính trị | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 25.3 | Nhóm 1 |
| 7 | Sư phạm Toán học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 26.33 | Nhóm 1 |
| 8 | Sư phạm Toán học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.95 | Nhóm 3 |
| 9 | Sư phạm Vật lý | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 25.32 | Nhóm 1 |
| 10 | Sư phạm Vật lý | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.18 | Nhóm 3 |
| 11 | Sư phạm Hóa học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 24.92 | Nhóm 1 |
| 12 | Sư phạm Hóa học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 24.75 | Nhóm 3 |
| 13 | Sư phạm Sinh học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 23.49 | Nhóm 1 |
| 14 | Sư phạm Ngữ văn | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 24.71 | Nhóm 1 |
| 15 | Sư phạm Ngữ văn | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 24.65 | Nhóm 3 |
| 16 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.68 | Nhóm 2 |
| 17 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.75 | Nhóm 2 |
| 18 | Sư phạm Lịch sử | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 26.28 | Nhóm 1 |
| 19 | Sư phạm Lịch sử | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.83 | Nhóm 3 |
| 20 | Sư phạm Địa lý | C00 | 28.25 | Nhóm 2 |
| 21 | Sư phạm Địa lý | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 25.91 | Nhóm 1 |
| 22 | Sư phạm Địa lý | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 25.53 | Nhóm 3 |
| 23 | Sư phạm Tiếng Anh | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 23.08 | Nhóm 1 |
| 24 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 24.4 | Nhóm 3 |
| 25 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 24.48 | Nhóm 1 |
| 26 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.75 | Nhóm 2 |
| 27 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 24.87 | Nhóm 3 |
| 28 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 25.01 | Nhóm 1 |
| 29 | Ngôn ngữ Anh | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16.34 | Nhóm 1 |
| 30 | Triết học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 21.52 | Nhóm 1 |
| 31 | Triết học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 22.04 | Nhóm 3 |
| 32 | Triết học | C00 | 24.8 | Nhóm 2 |
| 33 | Văn học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 22.72 | Nhóm 1 |
| 34 | Văn học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 23.04 | Nhóm 3 |
| 35 | Văn học | C00 | 26 | Nhóm 2 |
| 36 | Kinh tế quốc tế | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 37 | Việt Nam học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 19.8 | Nhóm 1 |
| 38 | Việt Nam học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 20.75 | Nhóm 3 |
| 39 | Việt Nam học | C00 | 23.13 | Nhóm 2 |
| 40 | Quản trị kinh doanh | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16.5 | Nhóm 1 |
| 41 | Marketing | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 17 | Nhóm 1 |
| 42 | Tài chính - Ngân hàng | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 43 | Kế toán | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16.5 | Nhóm 1 |
| 44 | Luật | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 19 | Nhóm 1 |
| 45 | Công nghệ sinh học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 46 | Công nghệ sinh học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 47 | Kỹ thuật phần mềm | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 48 | Kỹ thuật phần mềm | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 49 | Công nghệ thông tin | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 50 | Công nghệ thông tin | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 51 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 52 | Công nghệ kỹ thuật hoá học | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 53 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.75 | Nhóm 3 |
| 54 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16.2 | Nhóm 1 |
| 55 | Công nghệ thực phẩm | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 56 | Công nghệ thực phẩm | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 57 | Công nghệ sau thu hoạch | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 58 | Công nghệ sau thu hoạch | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 59 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 60 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 61 | Chăn nuôi | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 62 | Chăn nuôi | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 63 | Khoa học cây trồng | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 64 | Khoa học cây trồng | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 65 | Bảo vệ thực vật | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 66 | Bảo vệ thực vật | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 67 | Phát triển nông thôn | C00 | 17.75 | Nhóm 2 |
| 68 | Phát triển nông thôn | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 69 | Phát triển nông thôn | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 70 | Công nghệ nông nghiệp số | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 71 | Kinh doanh nông nghiệp số | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 72 | Kinh doanh nông nghiệp số | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 73 | Nuôi trồng thủy sản | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |
| 74 | Nuôi trồng thủy sản | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 75 | Thú y | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 19.5 | Nhóm 3 |
| 76 | Thú y | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 18.5 | Nhóm 1 |
| 77 | Quản lý tài nguyên và môi trường | C01C02C03C04C08X17X70X74 | 16.25 | Nhóm 3 |
| 78 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A00A02X01X06X08X10A01A03A04A05A06A07X05X24X26B00B02B03B08X04X12X14X20X65D01D07D09D10D14D15X25X27X28X78X80X81M00M01M26M27M28M29M30 | 16 | Nhóm 1 |