Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 2 | 6210403 | Thiết kế nội thất | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 3 | 6340113 | Logistics | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 4 | 6340301 | Kế toán | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 6 | 6340416 | Quản trị kinh doanh bất động sản | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 7 | 6340434 | Quản lý tòa nhà | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 8 | 6510101 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 9 | 6510102 | Công nghệ kỹ thuật giao thông | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 10 | 6510104 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 11 | 6510105 | Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 12 | 6510312 | Cấp, thoát nước | - | Khác | A00 (Toán, Lý, Hóa); A01 (Toán, Lý, Anh); A02 (Toán, Lý, Sinh); A03 (Toán, Lý, Lịch sử); A04 (Toán, Lý, Địa lý); A05 (Toán, Hoá, Lịch sử); A06 (Toán, Hóa, Địa lí); A07 (Toán, Lịch sử, Địa lí); D01 (Toán, Văn, Anh); D07 (Toán, Hóa, Anh); D08 (Toán, Sinh, A |
| 13 | 6510910 | Trắc địa công trình | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 14 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
| 15 | 6580301 | Quản lý xây dựng | - | Khác | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; D01; D07; D08; D09; D10 |
Hiển thị 15 ngành