Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210211 | Diễn viên kịch - điện ảnh | - | Khác | - |
| 2 | 6210225 | Thanh nhạc | - | Khác | - |
| 3 | 6210232 | Quay phim | - | Khác | - |
| 4 | 6210234 | Đạo diễn sân khấu | - | Khác | - |
| 5 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | - |
| 6 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | - |
| 7 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | - | Khác | - |
| 8 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | - | Khác | - |
| 9 | 6220212 | Truyền thông và mạng máy tính | - | Khác | - |
| 10 | 6340202 | Tài chính ngân hàng | - | Khác | - |
| 11 | 6340301 | Kế toán | - | Khác | - |
| 12 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | - |
| 13 | 6480202 | Công nghệ thông tin (ứng dụng phần mềm) | - | Khác | - |
| 14 | 6540205 | May thời trang | - | Khác | - |
| 15 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| 16 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | - | Khác | - |
| 17 | 6810201 | Quản trị nhà hàng - khách sạn | - | Khác | - |
Hiển thị 17 ngành