Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục mầm non | - | ĐT THPT | M |
| 2 | 6340436 | Quản lý văn hoá | - | ĐT THPT | C00 |
| 3 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | A00 |
| 4 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, ĐT | - | ĐT THPT | A00 |
| 5 | 6620120 | Chăn nuôi – Thú y | - | ĐT THPT | B00 |
| 6 | 6620202 | Lâm sinh | - | ĐT THPT | B00 |
| 7 | 6760101 | Công tác xã hộ | - | ĐT THPT | C00 |
| 8 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | - | ĐT THPT | C00 |
| 9 | 5210103 | Hội họa | - | ĐT THPT | M |
| 10 | 5210207 | Nghệ thuật biểu diễn múa dân\r\ngian dân tộc | - | ĐT THPT | M |
| 11 | 5210216 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | - | ĐT THPT | M |
| 12 | 5210224 | Organ | - | ĐT THPT | M |
| 13 | 5210225 | Thanh nhạc | - | ĐT THPT | M |
| 14 | 5320301 | Văn thư hành chính | - | ĐT THPT | C00 |
| 15 | 5340119 | Nghiệp vụ bán hàng | - | ĐT THPT | A00 |
| 16 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | ĐT THPT | A00 |
| 17 | 5340436 | Quản lý văn hoá | - | ĐT THPT | C00 |
| 18 | 5380101 | Pháp Luật | - | ĐT THPT | C00 |
| 19 | 5380201 | Dịch vụ pháp lý | - | ĐT THPT | C00 |
| 20 | 5480205 | Tin học ứng dụng | - | ĐT THPT | A00 |
| 21 | 5580212 | Điện – nước | - | ĐT THPT | A00 |
| 22 | 5620111 | Trồng trọt và bảo vệ thực vậ | - | ĐT THPT | B00 |
| 23 | 5620120 | Chăn nuôi – Thú y | - | ĐT THPT | B00 |
| 24 | 5620202 | Lâm sinh | - | ĐT THPT | B00 |
| 25 | 5760101 | Công tác xã hội | - | ĐT THPT | C00 |
| 26 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | - | ĐT THPT | C00 |
| 27 | 5810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | C00 |
| 28 | 5850104 | Bảo vệ môi trường đô thị | - | ĐT THPT | B00 |
Hiển thị 28 ngành