Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 20 | Khác | - |
| 2 | 6480214 | Thiết kế trang Web | 30 | Khác | - |
| 3 | 6520227 | Điện công nghiệp | 30 | Khác | - |
| 4 | 6620109 | Khoa học cây trồng | 20 | Khác | - |
| 5 | 6620119 | Chăn nuôi | 50 | Khác | - |
| 6 | 6620201 | Lâm nghiệp | 20 | Khác | - |
| 7 | 6620207 | Quản lý tài nguyên rừng | 30 | Khác | - |
| 8 | 6640201 | Dịch vụ thú y | 50 | Khác | - |
| 9 | 6810203 | Quản trị lễ tân | 35 | Khác | - |
| 10 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 20 | Khác | - |
| 11 | 6850102 | Quản lý đất đai | 20 | Khác | - |
Hiển thị 11 ngành