Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp (Kế toán tin học - 2,5 năm) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A24 |
| 2 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A33 |
| 3 | 6480201 | Công nghệ Thông tin | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A20 |
| 4 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính (An ninh mạng) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A32 |
| 5 | 6510201 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (đạt chuẩn ABET) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A18 |
| 6 | 6510202 | Công nghệ Kỹ thuật Ô tô (đạt chuẩn ABET) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A19 |
| 7 | 6510211 | Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Cơ điện lạnh) (đạt chuẩn ABET) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A21 |
| 8 | 6510216 | Bảo trì, sửa chữa Ô tô (Công nghệ Ô tô) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A29 |
| 9 | 6510303 | Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A16 |
| 10 | 6510304 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử (đạt chuẩn KOSEN-Nhật Bản) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A23 |
| 11 | 6510305 | Công nghệ Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A22 |
| 12 | 6510312 | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A17 |
| 13 | 6520121 | Cơ khí chế tạo (Cắt gọt kim loại) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A25 |
| 14 | 6520123 | Hàn (Công nghệ cao - 2.5 năm) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A27 |
| 15 | 6520126 | Sửa chữa cơ khí (Nguội sửa chữa máy công cụ) | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A26 |
| 16 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A28 |
| 17 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A31 |
| 18 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Khác | A00; A01; A02, X07; D01; D07; D90; C01; C02; C15; A30 |
Hiển thị 18 ngành