Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Cao Đẳng Công Nghệ TPHCM

Mã trường: CCS · 45 ngành đào tạo

Trường Cao Đẳng Công Nghệ TPHCM
Tên trường:
Trường Cao Đẳng Công Nghệ TPHCM
Mã trường:
CCS
Địa chỉ:
Số 586 Kha Vạn Cân, Phường Linh Đông, Q. Thủ Đức, Thành Phố Hồ Chí Minh
Website:
vetc.edu.vn/
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (45)

#1

Thiết kế đồ họa

6210402
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#2

Tiếng Anh

6220206
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#3

Tiếng Trung Quốc

6220209
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#4

Tiếng Hàn Quốc

6220211
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#5

Tiếng Nhật

6220212
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#6

Truyền thông đa phương tiện

6320106
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#7

Logistics

6340113
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#8

Marketing (Digital Marketing)

6340116
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#9

Kế toán

6340301
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#10

Quản trị kinh doanh

6340404
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#11

Công nghệ thông tin

6480201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#12

Quản trị mạng máy tính

6480209
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#13

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

6510201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#14

Công nghệ kỹ thuật ô tô

6510202
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#15

Công nghệ kỹ thuật ô tô điện

6510202
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#16

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

6510303
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#17

Sửa chữa thiết bị may

6520133
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#18

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

6520205
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#19

Công nghệ sợi dệt

6540201
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#20

Công nghệ may

6540204
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#21

May thời trang

6540205
Chỉ tiêu:150
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#22

Thiết kế thời trang

6540206
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#23

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành

6810101
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#24

Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống

6810205
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#25

Kỹ thuật chể biển món ăn

6810207
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#26

Chăm sóc sắc đẹp

6810404
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#27

Thiết kế đồ họa

5210402
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#28

Tiếng Trung Quốc

5220209
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#29

Tiếng Hàn Quốc

5220211
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#30

Tiếng Nhật

5220212
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#31

Tiếng Anh

5220226
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#32

Ke toán

5340302
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#33

Quản trị kinh doanh

5340404
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#34

Quản lý doanh nghiệp

5340420
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#35

Công nghệ thông tin

5480202
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#36

Công nghệ kỹ thuật ô tô

5510202
Chỉ tiêu:100
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#37

Công nghệ kỹ thuật ô tô điện

5510202
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#38

Công nghệ kỹ thuật cơ khí

5510210
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#39

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử

5510303
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#40

Sửa chữa thiết bị may

5520133
Chỉ tiêu:60
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#41

Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí

5520205
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#42

Điện công nghiệp và dân dụng

5520223
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#43

May thời trang

5540205
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#44

Kỹ thuật chế biến món ăn

5810207
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-
#45

Chăm sóc sắc đẹp

5810404
Chỉ tiêu:90
Phương thức:ĐT THPT
Tổ hợp:-