Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210403 | Thiết kế nội thất | - | ĐT THPT | - |
| 2 | 6320108 | Quan hệ công chúng | - | ĐT THPT | - |
| 3 | 6340202 | Tài chính ngân hàng | - | ĐT THPT | - |
| 4 | 6340301 | Kế toán | - | ĐT THPT | - |
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | ĐT THPT | - |
| 6 | 6340426 | Quản lý nhà đất | - | ĐT THPT | - |
| 7 | 6380201 | Dịch vụ pháp lý | - | ĐT THPT | - |
| 8 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | ĐT THPT | - |
| 9 | 6480205 | Tin học ứng dụng | - | ĐT THPT | - |
| 10 | 6510101 | Công nghệ KT Kiến trúc | - | ĐT THPT | - |
| 11 | 6510104 | Công nghệ KT CT xây dựng | - | ĐT THPT | - |
| 12 | 6510202 | Công nghệ KT ô tô | - | ĐT THPT | - |
| 13 | 6720201 | Dược | - | ĐT THPT | - |
| 14 | 6720301 | Điều dưỡng | - | ĐT THPT | - |
| 15 | 6720602 | KT Xét nghiệm y học | - | ĐT THPT | - |
| 16 | 6810101 | Quản trị DVdu lịch & lữ hành | - | ĐT THPT | - |
| 17 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | ĐT THPT | - |
| 18 | 6810205 | Quản trị Nhà hàng & DV ăn uống | - | ĐT THPT | - |
| 19 | 6850102 | Quản lý đất đai | - | ĐT THPT | - |
Hiển thị 19 ngành