Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220216 | Tiếng Anh thương mại | - | Khác | A01; D01; D07; D11; D12 |
| 2 | 6340102 | Kinh doanh Xuất nhập khẩu | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 3 | 6340113 | Logistics | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 4 | 6340118 | Marketing Thương mại | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 5 | 6340122 | Thương mại Điện tử | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 6 | 6340201 | Tài chính Doanh nghiệp | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 7 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 8 | 6340404 | Quản trị Kinh doanh | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 9 | 6340416 | Quản trị Kinh doanh Bất động sản | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 10 | 6810101 | Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
| 11 | 6810201 | Quản trị Khách sạn | - | Khác | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C05; D01; D07; D11; D12 |
Hiển thị 11 ngành