Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220204 | Phiên dịch tiếng Nhật (Kinh tế thương mại) | - | Khác | A00, D01, D07, C00 |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | A00, D01, D07 |
| 3 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | - | Khác | A00, D01, D04 D07, C00 |
| 4 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | - | Khác | A00, D01, D07, C00 |
| 5 | 6320106 | Truyền thông đa phương tiện | - | Khác | A00, A01, D07, C00, D01 |
| 6 | 6320108 | Quan hệ công chúng | - | Khác | A00, A01, D07, C00, D01 |
| 7 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | Khác | A00, A01, D01, D07, C00 |
| 8 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | A00, A01, D01, D07 |
| 9 | 6340204 | Công nghệ may | - | Khác | A00, A01, D07 |
| 10 | 6340210 | Công nghệ da giày | - | Khác | A00, A01, D07 |
| 11 | 6340301 | Kế toán | - | Khác | A00, A01, D01, D07 |
| 12 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Khác | A00, A01, D01, D07 |
| 13 | 6408205 | Tin học ứng dụng | - | Khác | A00, A01, D07 |
| 14 | 6480108 | Đồ họa đa phương tiện | - | Khác | A00, A01, D07, C00 |
| 15 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | - | Khác | A00, A01, D07 |
| 16 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | A00, A01, D01, D07 |
Hiển thị 16 ngành