Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | Học Bạ | - |
| 2 | 6340202 | Tài chính – Ngân hàng | - | Học Bạ | - |
| 3 | 6340301 | Kế toán | - | Học Bạ | - |
| 4 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 5 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | - | Học Bạ | - |
| 6 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Học Bạ | - |
| 7 | 6480203 | Tin học văn phòng | - | Học Bạ | - |
| 8 | 6480205 | Tin học ứng dụng | - | Học Bạ | - |
| 9 | 6510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | - | Học Bạ | - |
| 10 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | Học Bạ | - |
| 11 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | - | Học Bạ | - |
| 12 | 6510314 | Công nghệ điện tử và năng lượng toà nhà(Nghề được tài trợ bởi Cộng hòa Liên bang Đức) | - | Học Bạ | - |
| 13 | 6510315 | Công nghệ cơ khí, sưởi ấm và điều hoà không khí(Nghề được tài trợ bởi Cộng hòa Liên bang Đức) | - | Học Bạ | - |
| 14 | 6520224 | Điện tử dân dụng | - | Học Bạ | - |
| 15 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Học Bạ | - |
| 16 | 6520243 | Lắp đặt đường dây tải điện và trạm BA có cấp điện áp từ 220kv trở lên | - | Học Bạ | - |
| 17 | 6520244 | Lắp đặt đường dây tải điện và trạm BA có cấp điện áp từ 110kv trở xuống | - | Học Bạ | - |
| 18 | 6520256 | Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm BA có điện áp từ 220Kv trở lên | - | Học Bạ | - |
| 19 | 6520257 | Quản lý vận hành, sửa chữa đường dây và trạm BA điện áp từ 110Kv trở xuống | - | Học Bạ | - |
| 20 | 6520259 | Đo lường điện | - | Học Bạ | - |
| 21 | 6540204 | Công nghệ may | - | Học Bạ | - |
| 22 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | - | Học Bạ | - |
| 23 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Học Bạ | - |
Hiển thị 23 ngành