Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nhiếp ảnh nghệ thuật | H01H06H08H09H10H11 | 22.43 | |
| 2 | Nghệ thuật truyền thông Đương đại | H01H06H08H09H10H11 | 23.98 | |
| 3 | Thời trang và sáng tạo | H08H09 | 23.45 | |
| 4 | Thời trang và sáng tạo | H01H06H10H11 | 22.95 | |
| 5 | Thời trang và sáng tạo | H04 | 22.45 | |
| 6 | Thiết kế nội thất bền vững | H01H06H10H11 | 22.98 | |
| 7 | Thiết kế nội thất bền vững | H04 | 22.48 | |
| 8 | Thiết kế nội thất bền vững | H08H09 | 23.48 | |
| 9 | Đồ họa công nghệ số | H01H06H10H11 | 24.41 | |
| 10 | Đồ họa công nghệ số | H04 | 23.91 | |
| 11 | Đồ họa công nghệ số | H08H09 | 24.91 | |
| 12 | Công nghệ truyền thông | D01 | 23 | |
| 13 | Công nghệ truyền thông | D07D10X25X27 | 24 | |
| 14 | Công nghệ truyền thông | A00X26 | 25 | |
| 15 | Công nghệ truyền thông | A01 | 23.5 | |
| 16 | Công nghệ truyền thông | X06X07 | 26 | |
| 17 | Quản trị thương hiệu | A00C03C04X01X78X86X90 | 26 | |
| 18 | Quản trị thương hiệu | A01 | 24.5 | |
| 19 | Quản trị thương hiệu | C00 | 27 | |
| 20 | Quản trị thương hiệu | C01C02 | 25.75 | |
| 21 | Quản trị thương hiệu | D14D15D19D20D29D30D39D40D44D45D64D65X25X33X37 | 25.5 | |
| 22 | Quản trị thương hiệu | D01D03D04D09D10 | 24 | |
| 23 | Quản lý giải trí và sự kiện | C01C02 | 25.85 | |
| 24 | Quản lý giải trí và sự kiện | D01D03D04D09D10 | 24.1 | |
| 25 | Quản lý giải trí và sự kiện | D14D15D19D20D29D30D39D40D44D45D64D65X25X33X37 | 25.6 | |
| 26 | Quản lý giải trí và sự kiện | A00C03C04X01X78X86X90 | 26.1 | |
| 27 | Quản lý giải trí và sự kiện | A01 | 24.6 | |
| 28 | Quản lý giải trí và sự kiện | C00 | 27.1 | |
| 29 | Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan | V00V01V03V06 | 22.56 | |
| 30 | Kiến trúc và Thiết kế cảnh quan | V02V10V11 | 22.06 | |
| 31 | Quản trị đô thị thông minh và bền vững | D01D03D04 | 21.6 | |
| 32 | Quản trị đô thị thông minh và bền vững | D07D10D19D20D24D25D29D30 | 22.1 | |
| 33 | Quản trị đô thị thông minh và bền vững | X06X22 | 24.1 | |
| 34 | Quản trị đô thị thông minh và bền vững | A00A04 | 23.1 | |
| 35 | Quản trị đô thị thông minh và bền vững | A01 | 21.85 | |
| 36 | Quản trị đô thị thông minh và bền vững | C04X07X23 | 23.6 | |
| 37 | Quản trị tài nguyên di sản | D01D03D04 | 23.63 | |
| 38 | Quản trị tài nguyên di sản | C00 | 26.38 | |
| 39 | Quản trị tài nguyên di sản | D14D15X78X86X90 | 24.38 | |
| 40 | Quản trị tài nguyên di sản | A01 | 23.88 | |
| 41 | Quản trị tài nguyên di sản | C03C04D29D30D44D45D64D65 | 24.88 |