Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chất lượng cao Kế toán | A01D01D07D09 | 21.57 | |
| 2 | Kế toán | A00A01D01D07 | 24.69 | |
| 3 | Kế toán Sunderland, Anh (Cấp song bằng) | A00A01D01D07 | 21 | |
| 4 | Kiểm toán | A00A01D01D07 | 24.88 | |
| 5 | Chất lượng cao Ngân hàng | A01D01D07D09 | 21.98 | |
| 6 | Ngân hàng | A00A01D01D07 | 24.93 | |
| 7 | Ngân hàng số | A00A01D01D07 | 24.82 | |
| 8 | Tài chính – Ngân hàng Sunderland, Anh (Cấp song bằng) | A00A01D01D07 | 21 | |
| 9 | Ngân hàng và Tài chính quốc tế Coventry (Cấp song bằng) | A00A01D01D07 | 21 | |
| 10 | Chất lượng cao Ngân hàng và Tài chính quốc tế | A01D01D07D09 | 22.94 | |
| 11 | Chất lượng cao Ngân hàng trung ương và Chính sách công | A01D01D07D09 | 21.2 | |
| 12 | Chất lượng cao Quản trị kinh doanh | A01D01D07D09 | 22.1 | |
| 13 | Quản trị kinh doanh | A00A01D01D07 | 24.38 | |
| 14 | Quản trị du lịch | A01D01D07D09 | 23.53 | |
| 15 | Quản trị kinh doanh CityU, Hoa Kỳ (Cấp song bằng) | A00A01D01D07 | 21.13 | |
| 16 | Marketing số (ĐH Coventry, Anh cấp bằng) | A00A01D01D07 | 21.44 | |
| 17 | Chất lượng cao Marketing số | A01D01D07D09 | 23.1 | |
| 18 | Marketing | A00A01D01D07 | 24.72 | |
| 19 | Khoa học dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh | A00A01D01D07 | 23.84 | |
| 20 | Kinh tế đầu tư | A01D01D07D09 | 24.38 | |
| 21 | Chất lượng cao Kinh tế đầu tư | A01D01D07D09 | 22.13 | |
| 22 | Chất lượng cao Tài chính | A01D01D07D09 | 21.6 | |
| 23 | Tài chính | A00A01D01D07 | 25.16 | |
| 24 | Công nghệ tài chính | A00A01D01D07 | 24.4 | |
| 25 | Chất lượng cao Hoạch định và tư vấn tài chính | A01D01D07D09 | 21.05 | |
| 26 | Ngôn ngữ Anh Tài chính - Ngân hàng | A01D01D07D09 | 23.41 | |
| 27 | Chất lượng cao Ngôn ngữ Anh Tài chính - Ngân hàng | A01D01D07D09 | 21.82 | |
| 28 | Kinh doanh quốc tế | A01D01D07D09 | 25.25 | |
| 29 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A01D01D07D09 | 25.11 | |
| 30 | Kinh doanh quốc tế Coventry (Cấp song bằng) | A00A01D01D07 | 21 | |
| 31 | Chất lượng cao Kinh doanh quốc tế | A01D01D07D09 | 23.4 | |
| 32 | Chất lượng cao Thương mại điện tử | A01D01D07D09 | 23.48 | |
| 33 | Công nghệ thông tin | A00A01D01D07 | 23.53 | |
| 34 | Luật kinh tế | D01D14 | 24.47 | |
| 35 | Luật kinh tế | C00C03 | 26.97 | |
| 36 | Hệ thống thông tin quản lý | A00A01D01D07 | 24.75 | |
| 37 | Chất lượng cao Hệ thống thông tin quản lý | A01D01D07D09 | 21.95 |