Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục học | C03 | 22.6 | |
| 2 | Giáo dục học | C14X01 | 22.35 | |
| 3 | Giáo dục học | D01 | 23.35 | |
| 4 | Giáo dục học | A00 | 22.35 | |
| 5 | Công nghệ giáo dục | A01 | 19.25 | |
| 6 | Công nghệ giáo dục | B08 | 20 | |
| 7 | Công nghệ giáo dục | D07 | 19.75 | |
| 8 | Công nghệ giáo dục | X26 | 19.25 | |
| 9 | Quản lý giáo dục | D01 | 24.42 | |
| 10 | Quản lý giáo dục | X01 | 23.42 | |
| 11 | Quản lý giáo dục | A00 | 23.42 | |
| 12 | Quản lý giáo dục | C03 | 23.67 | |
| 13 | Quản lý giáo dục | C14X01 | 23.42 | |
| 14 | Giáo dục Mầm non | M02 | 26.3 | |
| 15 | Giáo dục Mầm non | M03 | 26.05 | |
| 16 | Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) | M03 | 25.14 | Đào tạo tại Gia Lai |
| 17 | Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) | M02 | 25.39 | Đào tạo tại Gia Lai |
| 18 | Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) | M03 | 25.38 | Đào tạo tại Long An |
| 19 | Giáo dục Mầm non (trình độ đại học) | M02 | 25.63 | Đào tạo tại Long An |
| 20 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.94 | |
| 21 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 24.94 | |
| 22 | Giáo dục Tiểu học | A01 | 25.44 | |
| 23 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.75 | Đào tạo tại Gia Lai |
| 24 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 22.75 | Đào tạo tại Gia Lai |
| 25 | Giáo dục Tiểu học | A01 | 23.25 | Đào tạo tại Gia Lai |
| 26 | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.21 | Đào tạo tại Long An |
| 27 | Giáo dục Tiểu học | A00 | 24.21 | Đào tạo tại Long An |
| 28 | Giáo dục Tiểu học | A01 | 24.71 | Đào tạo tại Long An |
| 29 | Giáo dục Đặc biệt | C19 | 26.95 | |
| 30 | Giáo dục Đặc biệt | D01 | 28.7 | |
| 31 | Giáo dục Đặc biệt | X70 | 27.45 | |
| 32 | Giáo dục Đặc biệt | C00 | 27.2 | |
| 33 | Giáo dục Đặc biệt | C03 | 27.7 | |
| 34 | Giáo dục Công dân | X70 | 26.83 | |
| 35 | Giáo dục Công dân | C14 | 27.08 | |
| 36 | Giáo dục Công dân | C19 | 26.83 | |
| 37 | Giáo dục Công dân | D66 | 27.33 | |
| 38 | Giáo dục Công dân | X01 | 27.08 | |
| 39 | Giáo dục Công dân | X78 | 27.33 | |
| 40 | Giáo dục Chính trị | X70 | 27.12 | |
| 41 | Giáo dục Chính trị | C14X01 | 27.37 | |
| 42 | Giáo dục Chính trị | C19 | 27.12 | |
| 43 | Giáo dục Chính trị | D66X78 | 27.62 | |
| 44 | Giáo dục Thể chất | T01 | 26.52 | |
| 45 | Giáo dục Thể chất | M08 | 26.27 | |
| 46 | Giáo dục Thể chất | T01 | 24.93 | Đào tạo tại Long An |
| 47 | Giáo dục Thể chất | M08 | 24.68 | Đào tạo tại Long An |
| 48 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q02 | 23 | |
| 49 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q01 | 23.25 | |
| 50 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q01 | 20.25 | Đào tạo tại Long An |
| 51 | Giáo dục Quốc phòng - An ninh | Q02 | 20 | Đào tạo tại Long An |
| 52 | Sư phạm Toán học | X06 | 28.25 | |
| 53 | Sư phạm Toán học | A00 | 28.25 | |
| 54 | Sư phạm Toán học | A01 | 28.75 | |
| 55 | Sư phạm Toán học | A00X06 | 27.57 | Đào tạo tại Long An |
| 56 | Sư phạm Toán học | A01 | 28.07 | Đào tạo tại Long An |
| 57 | Sư phạm Tin học | A01 | 23.23 | |
| 58 | Sư phạm Tin học | B08 | 23.98 | |
| 59 | Sư phạm Tin học | D07 | 23.73 | |
| 60 | Sư phạm Tin học | X26 | 23.23 | |
| 61 | Sư phạm Vật lý | A00 | 28.42 | |
| 62 | Sư phạm Vật lý | A01 | 28.92 | |
| 63 | Sư phạm Vật lý | C01 | 28.17 | |
| 64 | Sư phạm Hoá học | B00 | 30.38 | |
| 65 | Sư phạm Hoá học | D07 | 30.88 | |
| 66 | Sư phạm Hoá học | A00 | 29.38 | |
| 67 | Sư phạm Sinh học | B00 | 26.21 | |
| 68 | Sư phạm Sinh học | D08 | 26.71 | |
| 69 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 29.07 | |
| 70 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 30.57 | |
| 71 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 29.57 | |
| 72 | Sư phạm Ngữ văn | C00 | 27.98 | Đào tạo tại Long An |
| 73 | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 29.48 | Đào tạo tại Long An |
| 74 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.48 | Đào tạo tại Long An |
| 75 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 29.23 | |
| 76 | Sư phạm Lịch sử | C00 | 28.73 | |
| 77 | Sư phạm Lịch sử | C19X70 | 28.48 | |
| 78 | Sư phạm Địa lý | C00 | 28.83 | |
| 79 | Sư phạm Địa lý | C04 | 29.08 | |
| 80 | Sư phạm Địa lý | C20X74 | 28.58 | |
| 81 | Sư phạm Địa lý | D15 | 29.33 | |
| 82 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.79 | |
| 83 | Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 26.54 | |
| 84 | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 25.62 | Đào tạo tại Long An |
| 85 | Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 25.37 | Đào tạo tại Long An |
| 86 | Sư phạm Tiếng Nga | D01D02 | 21.9 | |
| 87 | Sư phạm Tiếng Nga | D66X78 | 21.15 | |
| 88 | Sư phạm Tiếng Nga | D14 | 21.65 | |
| 89 | Sư phạm Tiếng Pháp | D01D03 | 21.75 | |
| 90 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc | D01D04 | 25.39 | |
| 91 | Sư phạm công nghệ | A01 | 22.85 | |
| 92 | Sư phạm công nghệ | A02X07 | 22.6 | |
| 93 | Sư phạm công nghệ | X08 | 22.1 | |
| 94 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 26.38 | |
| 95 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A02 | 26.63 | |
| 96 | Sư phạm khoa học tự nhiên | B00 | 27.38 | |
| 97 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A00 | 23.12 | Đào tạo tại Gia Lai |
| 98 | Sư phạm khoa học tự nhiên | A02 | 23.37 | Đào tạo tại Gia Lai |
| 99 | Sư phạm khoa học tự nhiên | B00 | 24.12 | Đào tạo tại Gia Lai |
| 100 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.59 | |
| 101 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 27.84 | |
| 102 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C19C20X70X74 | 27.34 | |
| 103 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | A07 | 27.39 | Đào tạo tại Long An |
| 104 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C19C20X70X74 | 26.89 | Đào tạo tại Long An |
| 105 | Sư phạm Lịch sử - Địa lý | C00 | 27.14 | Đào tạo tại Long An |
| 106 | Ngôn ngữ Anh | X79 | 24.55 | |
| 107 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.8 | |
| 108 | Ngôn ngữ Nga | D01D02 | 18.25 | |
| 109 | Ngôn ngữ Nga | D14 | 18 | |
| 110 | Ngôn ngữ Nga | D66X78 | 17.5 | |
| 111 | Ngôn ngữ Pháp | D01D03 | 19 | |
| 112 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01D04 | 22.75 | |
| 113 | Ngôn ngữ Nhật | D01D06 | 21 | |
| 114 | Ngôn ngữ Hàn quốc | D01DD2 | 22 | |
| 115 | Ngôn ngữ Hàn quốc | D14DH5 | 21.75 | |
| 116 | Văn học | D14 | 27.97 | |
| 117 | Văn học | C00 | 27.47 | |
| 118 | Văn học | D01 | 28.97 | |
| 119 | Tâm lý học | D01 | 28 | |
| 120 | Tâm lý học | C00 | 26.5 | |
| 121 | Tâm lý học | C03C04 | 27.5 | |
| 122 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 27.32 | |
| 123 | Tâm lý học giáo dục | C00 | 25.82 | |
| 124 | Tâm lý học giáo dục | C03C04 | 26.82 | |
| 125 | Địa lý học | C20X74 | 26.48 | |
| 126 | Địa lý học | D15 | 27.23 | |
| 127 | Địa lý học | C00 | 26.73 | |
| 128 | Địa lý học | C04 | 26.98 | |
| 129 | Quốc tế học | D09 | 21.5 | |
| 130 | Quốc tế học | D14 | 21.25 | |
| 131 | Việt Nam học | C00 | 25.95 | |
| 132 | Việt Nam học | D01 | 27.45 | |
| 133 | Việt Nam học | D14 | 26.45 | |
| 134 | Sinh học ứng dụng | X16 | 19.25 | |
| 135 | Sinh học ứng dụng | B00X14 | 19.5 | |
| 136 | Sinh học ứng dụng | D08 | 20 | |
| 137 | Vật lý học | A00 | 24.25 | |
| 138 | Vật lý học | A01 | 24.75 | |
| 139 | Vật lý học | X07 | 24.5 | |
| 140 | Vật lý học | X08 | 24 | |
| 141 | Hoá học | A00X10 | 24.75 | |
| 142 | Hoá học | B00 | 25.75 | |
| 143 | Hoá học | D07 | 26.25 | |
| 144 | Toán ứng dụng | A00X06X07 | 26.17 | |
| 145 | Toán ứng dụng | A01 | 26.67 | |
| 146 | Công nghệ thông tin | A01X26 | 19 | |
| 147 | Công nghệ thông tin | B08 | 19.75 | |
| 148 | Công nghệ thông tin | D07 | 19.5 | |
| 149 | Công tác xã hội | C00 | 25.63 | |
| 150 | Công tác xã hội | A00 | 27.13 | |
| 151 | Công tác xã hội | C19X70 | 25.38 | |
| 152 | Công tác xã hội | D14 | 26.13 | |
| 153 | Du lịch | D14D15 | 26.39 | |
| 154 | Du lịch | C00 | 25.89 | |
| 155 | Du lịch | D01 | 27.39 |