Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | A01D01D07D09D10D11D14D15X25X26X27X78 | 22 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | A01D01D07D09D10D11D14D15X25X26X27X78 | 24 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 22 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 24 | |
| 5 | Marketing (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23 | |
| 6 | Marketing (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 25 | |
| 7 | Kinh doanh thương mại (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 21.2 | |
| 8 | Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 24 | |
| 9 | Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20.2 | |
| 10 | Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23.5 | |
| 11 | Bảo hiểm (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20.8 | |
| 12 | Bảo hiểm (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20.8 | |
| 13 | Kế toán (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20 | |
| 14 | Kế toán (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23 | |
| 15 | Kiểm toán (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 20 | |
| 16 | Kiểm toán (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23 | |
| 17 | Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 21 | |
| 18 | Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.2 | |
| 19 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 20 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.5 | |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20.5 | |
| 22 | Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 23.2 | |
| 23 | Công nghệ thông tin (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.5 | |
| 24 | Công nghệ thông tin (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 24 | |
| 25 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22 | |
| 26 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 23.5 | |
| 27 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22 | |
| 28 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 24 | |
| 29 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.5 | |
| 30 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 24.5 | |
| 31 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22 | |
| 32 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 23.8 | |
| 33 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20.5 | |
| 34 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 23 | |
| 35 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 22.5 | |
| 36 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 24.8 | |
| 37 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 23 | |
| 38 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội) | A00A01A03A04C01C03C04D01D07D09D10X01X02X03X05X06X07X25X26X27 | 25 | |
| 39 | Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 19 | |
| 40 | Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 21.5 | |
| 41 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 42 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 43 | Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 44 | Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 20 | |
| 45 | Công nghệ dệt, may (CS Nam Định) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 21 | |
| 46 | Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội) | A00A01A02A03B00C01C02D01D07X02X03X05X06X07X10X11X14X15X26X27X56 | 21.5 | |
| 47 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định) | C00C01C03C04C07C09D01D11D14D15X01X70X74X78X79X80 | 23.5 | |
| 48 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội) | C00C01C03C04C07C09D01D11D14D15X01X70X74X78X79X80 | 25 | |
| 49 | Quản trị khách sạn (CS Nam Định) | C00C01C03C04C07C09D01D11D14D15X01X70X74X78X79X80 | 23.5 | |
| 50 | Quản trị khách sạn (CS Hà Nội) | C00C01C03C04C07C09D01D11D14D15X01X70X74X78X79X80 | 24.5 |