Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp

Mã trường: DKK · 200 ngành đào tạo

Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Tên trường:
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp
Tên viết tắt:
UNETI
Mã trường:
DKK
Tên tiếng Anh:
University of Economics - Technology for Industries
Địa chỉ:
Cơ sở Hà Nội:Số 454 – 456 Phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội;Số 218 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội.Cơ sở Nam Định:Số 353 Trần Hưng Đạo, Phường Bà Triệu, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định;Khu xưởng thực hành, xã Mỹ Xá, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định.
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (200)

#1

Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)

7220201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#2

Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)

7220201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78
#3

Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)

7220201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#4

Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội)

7220201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#5

Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)

7340101DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#6

Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)

7340101DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#7

Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)

7340101DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#8

Quản trị kinh doanh (CS Hà Nội)

7340101DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#9

Marketing (CS Hà Nội)

7340115DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#10

Marketing (CS Hà Nội)

7340115DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#11

Marketing (CS Hà Nội)

7340115DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#12

Marketing (CS Hà Nội)

7340115DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#13

Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)

7340121DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#14

Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)

7340121DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#15

Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)

7340121DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#16

Kinh doanh thương mại (CS Hà Nội)

7340121DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#17

Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)

7340201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#18

Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)

7340201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#19

Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)

7340201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#20

Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội)

7340201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#21

Bảo hiểm (CS Hà Nội)

7340204DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#22

Bảo hiểm (CS Hà Nội)

7340204DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#23

Bảo hiểm (CS Hà Nội)

7340204DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#24

Bảo hiểm (CS Hà Nội)

7340204DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#25

Kế toán (CS Hà Nội)

7340301DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#26

Kế toán (CS Hà Nội)

7340301DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#27

Kế toán (CS Hà Nội)

7340301DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#28

Kế toán (CS Hà Nội)

7340301DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#29

Kiểm toán (CS Hà Nội)

7340302DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#30

Kiểm toán (CS Hà Nội)

7340302DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#31

Kiểm toán (CS Hà Nội)

7340302DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#32

Kiểm toán (CS Hà Nội)

7340302DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#33

Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)

7460108DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#34

Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)

7460108DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#35

Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)

7460108DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#36

Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội)

7460108DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#37

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)

7480102DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#38

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)

7480102DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#39

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)

7480102DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#40

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Hà Nội)

7480102DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#41

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)

7480108DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#42

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)

7480108DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#43

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)

7480108DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#44

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Hà Nội)

7480108DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#45

Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)

7480201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#46

Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)

7480201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#47

Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)

7480201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#48

Công nghệ thông tin (CS Hà Nội)

7480201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#49

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)

7510201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#50

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)

7510201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#51

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)

7510201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#52

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Hà Nội)

7510201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#53

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)

7510203DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#54

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)

7510203DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#55

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)

7510203DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#56

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Hà Nội)

7510203DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#57

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)

7510205DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#58

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)

7510205DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#59

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)

7510205DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#60

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Hà Nội)

7510205DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#61

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)

7510301DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#62

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)

7510301DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#63

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)

7510301DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#64

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Hà Nội)

7510301DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#65

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)

7510302DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#66

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)

7510302DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#67

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)

7510302DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#68

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Hà Nội)

7510302DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#69

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)

7510303DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#70

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)

7510303DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#71

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)

7510303DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#72

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Hà Nội)

7510303DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#73

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)

7510605DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#74

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)

7510605DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#75

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)

7510605DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#76

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Hà Nội)

7510605DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#77

Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)

7540101DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#78

Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)

7540101DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#79

Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)

7540101DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#80

Công nghệ thực phẩm (CS Hà Nội)

7540101DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#81

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)

7540106DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#82

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)

7540106DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#83

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)

7540106DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#84

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Hà Nội)

7540106DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#85

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)

7540203DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#86

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)

7540203DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#87

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)

7540203DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#88

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Hà Nội)

7540203DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#89

Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)

7540204DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#90

Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)

7540204DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#91

Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)

7540204DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#92

Công nghệ dệt, may (CS Hà Nội)

7540204DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#93

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)

7810103DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#94

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)

7810103DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
#95

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)

7810103DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#96

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Hà Nội)

7810103DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#97

Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)

7810201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#98

Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)

7810201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:01. Đào tạo tại cơ sở Hà Nội
Tổ hợp:C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
#99

Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)

7810201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#100

Quản trị khách sạn (CS Hà Nội)

7810201DKK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#101

Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)

7220201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#102

Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)

7220201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78
#103

Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)

7220201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#104

Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định)

7220201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#105

Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)

7340101DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#106

Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)

7340101DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#107

Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)

7340101DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#108

Quản trị kinh doanh (CS Nam Định)

7340101DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#109

Marketing (CS Nam Định)

7340115DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#110

Marketing (CS Nam Định)

7340115DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#111

Marketing (CS Nam Định)

7340115DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#112

Marketing (CS Nam Định)

7340115DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#113

Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)

7340121DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#114

Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)

7340121DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#115

Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)

7340121DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#116

Kinh doanh thương mại (CS Nam Định)

7340121DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#117

Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)

7340201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#118

Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)

7340201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#119

Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)

7340201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#120

Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định)

7340201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#121

Bảo hiểm (CS Nam Định)

7340204DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#122

Bảo hiểm (CS Nam Định)

7340204DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#123

Bảo hiểm (CS Nam Định)

7340204DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#124

Bảo hiểm (CS Nam Định)

7340204DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#125

Kế toán (CS Nam Định)

7340301DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#126

Kế toán (CS Nam Định)

7340301DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#127

Kế toán (CS Nam Định)

7340301DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#128

Kế toán (CS Nam Định)

7340301DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#129

Kiểm toán (CS Nam Định)

7340302DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#130

Kiểm toán (CS Nam Định)

7340302DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#131

Kiểm toán (CS Nam Định)

7340302DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#132

Kiểm toán (CS Nam Định)

7340302DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#133

Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)

7460108DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#134

Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)

7460108DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#135

Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)

7460108DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#136

Khoa học dữ liệu (CS Nam Định)

7460108DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#137

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)

7480102DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#138

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)

7480102DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#139

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)

7480102DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#140

Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu (CS Nam Định)

7480102DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#141

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)

7480108DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#142

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)

7480108DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#143

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)

7480108DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#144

Công nghệ kỹ thuật máy tính (CS Nam Định)

7480108DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#145

Công nghệ thông tin (CS Nam Định)

7480201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#146

Công nghệ thông tin (CS Nam Định)

7480201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#147

Công nghệ thông tin (CS Nam Định)

7480201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#148

Công nghệ thông tin (CS Nam Định)

7480201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#149

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)

7510201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#150

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)

7510201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#151

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)

7510201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#152

Công nghệ kỹ thuật cơ khí (CS Nam Định)

7510201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#153

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)

7510203DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#154

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)

7510203DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#155

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)

7510203DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#156

Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (CS Nam Định)

7510203DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#157

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)

7510205DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#158

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)

7510205DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#159

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)

7510205DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#160

Công nghệ kỹ thuật ô tô (CS Nam Định)

7510205DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#161

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)

7510301DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#162

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)

7510301DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#163

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)

7510301DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#164

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (CS Nam Định)

7510301DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#165

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)

7510302DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#166

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)

7510302DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#167

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)

7510302DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#168

Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (CS Nam Định)

7510302DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#169

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)

7510303DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#170

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)

7510303DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#171

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)

7510303DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#172

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (CS Nam Định)

7510303DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#173

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)

7510605DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#174

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)

7510605DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27
#175

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)

7510605DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#176

Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CS Nam Định)

7510605DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#177

Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)

7540101DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#178

Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)

7540101DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#179

Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)

7540101DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#180

Công nghệ thực phẩm (CS Nam Định)

7540101DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#181

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)

7540106DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#182

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)

7540106DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#183

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)

7540106DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#184

Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm (CS Nam Định)

7540106DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#185

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)

7540203DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#186

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)

7540203DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#187

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)

7540203DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#188

Công nghệ vật liệu dệt, may (CS Nam Định)

7540203DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#189

Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)

7540204DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#190

Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)

7540204DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56
#191

Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)

7540204DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#192

Công nghệ dệt, may (CS Nam Định)

7540204DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#193

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)

7810103DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#194

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)

7810103DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
#195

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)

7810103DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#196

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (CS Nam Định)

7810103DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00
#197

Quản trị khách sạn (CS Nam Định)

7810201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Ưu Tiên
Tổ hợp:-
#198

Quản trị khách sạn (CS Nam Định)

7810201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:02. Đào tạo tại cơ sở Nam Định
Tổ hợp:C00; C01; C03; C04; C07; C09; D01; D11; D14; D15; X01; X70; X74; X78; X79; X80
#199

Quản trị khách sạn (CS Nam Định)

7810201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGTD BK
Tổ hợp:K00
#200

Quản trị khách sạn (CS Nam Định)

7810201DKD
Chỉ tiêu:-
Phương thức:ĐGNL HN
Tổ hợp:Q00