Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục học | B00 | 23 | |
| 2 | Giáo dục học | C00 | 26.3 | |
| 3 | Giáo dục học | C01 | 23.95 | |
| 4 | Giáo dục học | D01 | 22.2 | |
| 5 | Quản trị chất lượng giáo dục | D14 | 22.6 | |
| 6 | Quản trị chất lượng giáo dục | D15 | 22.6 | |
| 7 | Quản trị chất lượng giáo dục | C03 | 23.2 | |
| 8 | Quản trị chất lượng giáo dục | D01 | 21.4 | |
| 9 | Quản lý giáo dục | A01 | 24.4 | |
| 10 | Quản lý giáo dục | C00 | 26.8 | |
| 11 | Quản lý giáo dục | D01 | 22.6 | |
| 12 | Quản lý giáo dục | D14 | 23.6 | |
| 13 | Ngôn ngữ Anh (Chuẩn QT) | D01 | 23.3 | |
| 14 | Nghệ thuật học | C00 | 27.6 | |
| 15 | Nghệ thuật học | D01 | 23.9 | |
| 16 | Nghệ thuật học | D14 | 24.5 | |
| 17 | Ngôn ngữ Anh | D01 | 23.65 | |
| 18 | Ngôn ngữ Anh (Liên kết ĐH Minnesota Crookston, Hoa Kỳ) | D01 | 21.5 | |
| 19 | Ngôn ngữ Anh (Liên kết ĐH Minnesota Crookston, Hoa Kỳ) | D14 | 22.1 | |
| 20 | Ngôn ngữ Anh (Liên kết ĐH Minnesota Crookston, Hoa Kỳ) | D15 | 22.1 | |
| 21 | Ngôn ngữ Nga | D01 | 20 | |
| 22 | Ngôn ngữ Nga | D02 | 20.5 | |
| 23 | Ngôn ngữ Nga | D14 | 21 | |
| 24 | Ngôn ngữ Pháp | D01 | 21 | |
| 25 | Ngôn ngữ Pháp | D03 | 22 | |
| 26 | Ngôn ngữ Pháp | D14 | 21 | |
| 27 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 23.3 | |
| 28 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D01 | 23.29 | |
| 29 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D04 | 25.3 | |
| 30 | Ngôn ngữ Trung Quốc (QT) | D04 | 22.3 | |
| 31 | Ngôn ngữ Trung Quốc (QT) | D01 | 22.5 | |
| 32 | Ngôn ngữ Trung Quốc (QT) | D14 | 22.5 | |
| 33 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết ĐH Sư phạm Quảng Tây, Trung Quốc) | D01 | 22.2 | |
| 34 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết ĐH Sư phạm Quảng Tây, Trung Quốc) | D04 | 22.1 | |
| 35 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết ĐH Sư phạm Quảng Tây, Trung Quốc) | D14 | 22.7 | |
| 36 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Liên kết ĐH Sư phạm Quảng Tây, Trung Quốc) | D15 | 22.7 | |
| 37 | Ngôn ngữ Đức | D01 | 22.6 | |
| 38 | Ngôn ngữ Đức | D05 | 23 | |
| 39 | Ngôn ngữ Đức | D14 | 25.5 | |
| 40 | Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT) | D01 | 21.3 | |
| 41 | Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT) | D05 | 22.3 | |
| 42 | Ngôn ngữ Đức (Chuẩn QT) | D14 | 21.2 | |
| 43 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | D01 | 21.6 | |
| 44 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | D03 | 21.7 | |
| 45 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | D05 | 21.6 | |
| 46 | Ngôn ngữ Tây Ban Nha | D14 | 21.1 | |
| 47 | Ngôn ngữ Italia | D01 | 20.1 | |
| 48 | Ngôn ngữ Italia | D03 | 20.3 | |
| 49 | Ngôn ngữ Italia | D05 | 20.3 | |
| 50 | Ngôn ngữ Italia | D14 | 20.3 | |
| 51 | Triết học | C00 | 26.9 | |
| 52 | Triết học | D01 | 21.9 | |
| 53 | Triết học | D14 | 22.9 | |
| 54 | Triết học | A01 | 22.9 | |
| 55 | Tôn giáo học | C00 | 25.9 | |
| 56 | Tôn giáo học | D01 | 20.9 | |
| 57 | Tôn giáo học | D14 | 21.85 | |
| 58 | Lịch sử | D15 | 23.9 | |
| 59 | Lịch sử | C00 | 27.2 | |
| 60 | Lịch sử | D01 | 22.2 | |
| 61 | Lịch sử | D14 | 24.6 | |
| 62 | Ngôn ngữ học | C00 | 26.6 | |
| 63 | Ngôn ngữ học | D01 | 22.2 | |
| 64 | Ngôn ngữ học | D14 | 24 | |
| 65 | Văn học | C00 | 26.92 | |
| 66 | Văn học | D01 | 23.15 | |
| 67 | Văn học | D14 | 24.6 | |
| 68 | Văn hóa học | D01 | 23.1 | |
| 69 | Văn hóa học | D14 | 24.15 | |
| 70 | Văn hóa học | D15 | 24.3 | |
| 71 | Văn hóa học | C00 | 27.35 | |
| 72 | Quan hệ quốc tế | D01 | 23.5 | |
| 73 | Quan hệ quốc tế | D14 | 24.2 | |
| 74 | Quan hệ quốc tế (Chuẩn QT) | D01 | 23.45 | |
| 75 | Quan hệ quốc tế (Chuẩn QT) | D14 | 24.1 | |
| 76 | Xã hội học | D01 | 23.1 | |
| 77 | Xã hội học | D14 | 23.4 | |
| 78 | Xã hội học | A00 | 23.9 | |
| 79 | Xã hội học | C00 | 26.9 | |
| 80 | Nhân học | C00 | 26.2 | |
| 81 | Nhân học | D01 | 22.4 | |
| 82 | Nhân học | D14 | 22.7 | |
| 83 | Nhân học | D15 | 23.1 | |
| 84 | Tâm lý học | C00 | 27.75 | |
| 85 | Tâm lý học | D01 | 24.4 | |
| 86 | Tâm lý học | D14 | 24.95 | |
| 87 | Tâm lý học | B00 | 25.3 | |
| 88 | Tâm lý học giáo dục | B00 | 23.6 | |
| 89 | Tâm lý học giáo dục | B08 | 22.3 | |
| 90 | Tâm lý học giáo dục | D01 | 22.8 | |
| 91 | Tâm lý học giáo dục | D14 | 23.5 | |
| 92 | Địa lý học | A01 | 22.3 | |
| 93 | Địa lý học | C00 | 27.13 | |
| 94 | Địa lý học | D01 | 22 | |
| 95 | Địa lý học | D15 | 25 | |
| 96 | Quốc tế học | D14 | 24 | |
| 97 | Quốc tế học | D15 | 24 | |
| 98 | Quốc tế học | D01 | 23.3 | |
| 99 | Quốc tế học | D09 | 24 | |
| 100 | Đông phương học | D01 | 21.9 | |
| 101 | Đông phương học | D04 | 22.7 | |
| 102 | Đông phương học | D14 | 22.3 | |
| 103 | Đông phương học | D15 | 22.5 | |
| 104 | Nhật Bản học | D06 | 21.9 | |
| 105 | Nhật Bản học | D01 | 22.2 | |
| 106 | Nhật Bản học | D14 | 22.4 | |
| 107 | Nhật Bản học | D63 | 22.9 | |
| 108 | Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế) | D14 | 20.5 | |
| 109 | Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế) | D63 | 21 | |
| 110 | Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế) | D01 | 20.5 | |
| 111 | Nhật Bản học (Chuẩn Quốc tế) | D06 | 21 | |
| 112 | Hàn Quốc học | D01 | 22.25 | |
| 113 | Hàn Quốc học | D14 | 22.25 | |
| 114 | Hàn Quốc học | DD2 | 21.9 | |
| 115 | Hàn Quốc học | DH5 | 21.9 | |
| 116 | Việt Nam học | C00 | 27.2 | |
| 117 | Việt Nam học | D01 | 22 | |
| 118 | Việt Nam học | D14 | 23.4 | |
| 119 | Việt Nam học | D15 | 23.5 | |
| 120 | Quan hệ quốc tế (Liên kết ĐH Deakin, Úc) | D14 | 22 | |
| 121 | Quan hệ quốc tế (Liên kết ĐH Deakin, Úc) | D01 | 22 | |
| 122 | Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | DH5 | 22.5 | |
| 123 | Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | D01 | 22.2 | |
| 124 | Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | D14 | 23 | |
| 125 | Kinh doanh thương mại Hàn Quốc | DD2 | 22.5 | |
| 126 | Báo chí | D01 | 24.3 | |
| 127 | Báo chí | D14 | 24.55 | |
| 128 | Báo chí | C00 | 28.55 | |
| 129 | Báo chí (Chuẩn Quốc tế) | D01 | 22.9 | |
| 130 | Báo chí (Chuẩn Quốc tế) | C00 | 27 | |
| 131 | Báo chí (Chuẩn Quốc tế) | D14 | 24.5 | |
| 132 | Truyền thông (chuyên ngành Báo chí) (Liên kết ĐH Deakin, Úc) | A01 | 22.5 | |
| 133 | Truyền thông (chuyên ngành Báo chí) (Liên kết ĐH Deakin, Úc) | D01 | 22.5 | |
| 134 | Truyền thông (chuyên ngành Báo chí) (Liên kết ĐH Deakin, Úc) | D14 | 23.1 | |
| 135 | Truyền thông (chuyên ngành Báo chí) (Liên kết ĐH Deakin, Úc) | D15 | 23.1 | |
| 136 | Truyền thông đa phương tiện | D14 | 26.1 | |
| 137 | Truyền thông đa phương tiện | D15 | 26.1 | |
| 138 | Truyền thông đa phương tiện | D01 | 25.3 | |
| 139 | Thông tin - Thư viện | A01 | 22 | |
| 140 | Thông tin - Thư viện | C00 | 25.9 | |
| 141 | Thông tin - Thư viện | D01 | 21.6 | |
| 142 | Thông tin - Thư viện | D14 | 22.25 | |
| 143 | Quản lý thông tin | A01 | 23.8 | |
| 144 | Quản lý thông tin | C00 | 26.7 | |
| 145 | Quản lý thông tin | D01 | 22.4 | |
| 146 | Quản lý thông tin | D14 | 22.6 | |
| 147 | Lưu trữ học | D01 | 22 | |
| 148 | Lưu trữ học | D14 | 22.6 | |
| 149 | Lưu trữ học | D15 | 23.1 | |
| 150 | Lưu trữ học | C00 | 26.3 | |
| 151 | Quản trị văn phòng | D14 | 23.8 | |
| 152 | Quản trị văn phòng | D15 | 23.8 | |
| 153 | Quản trị văn phòng | C00 | 27.2 | |
| 154 | Quản trị văn phòng | D01 | 22.8 | |
| 155 | Đô thị học | A01 | 21.9 | |
| 156 | Đô thị học | C00 | 25.55 | |
| 157 | Đô thị học | D01 | 21 | |
| 158 | Đô thị học | D14 | 21.1 | |
| 159 | Công tác xã hội | C00 | 26.4 | |
| 160 | Công tác xã hội | D01 | 22.4 | |
| 161 | Công tác xã hội | D14 | 23.6 | |
| 162 | Công tác xã hội | D15 | 23.6 | |
| 163 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00 | 27.65 | |
| 164 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D01 | 23.4 | |
| 165 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.1 | |
| 166 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | 24.35 | |
| 167 | Quản trị DV du lịch và lữ hành (QT) | C00 | 26.4 | |
| 168 | Quản trị DV du lịch và lữ hành (QT) | D01 | 22.4 | |
| 169 | Quản trị DV du lịch và lữ hành (QT) | D14 | 23.3 | |
| 170 | Quản trị DV du lịch và lữ hành (QT) | D15 | 24.4 |