Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồ họa | A01D01X02X06X07V00V01V02V04 | 15 | |
| 2 | Thiết kế thời trang | D01X02X07X21X27V01V02V03H06 | 15 | |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | C00C03C04D01D10D14X02X70X78 | 15 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh | C00C03C04D01D10D14X02X70X78 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00C03C04D01D10D14X02X70X78 | 15 | |
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | C00C03C04D01D10D14X02X70X78 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 7 | Ngôn ngữ Nhật | C00C03C04D01D10D14X02X70X78 | 15 | |
| 8 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | C00C03C04D01D10D14X02X70X78 | 15 | |
| 9 | Văn học (Ứng dụng) | C00C03C04D01D14D15X70X78 | 15 | |
| 10 | Quản lý văn hóa | C00C03C04B03D01X02X17M06 | 15 | |
| 11 | Tâm lý học | C00C03C04B03D01D15X02X17X70 | 15 | |
| 12 | Truyền thông đa phương tiện | A00A01C00D01D14X01X02X17X21 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 13 | Truyền thông đa phương tiện | A00A01C00D01D14X01X02X17X21 | 15 | |
| 14 | Quản trị kinh doanh | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 15 | Quản trị kinh doanh | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | |
| 16 | Marketing/ Digital marketing | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 17 | Digital Marketing | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | |
| 18 | Kinh doanh quốc tế | A07C04D01D09D10X01X02X17X21 | 15 | |
| 19 | Thương mại điện tử | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | |
| 20 | Tài chính - Ngân hàng | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | |
| 21 | Kế toán | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | |
| 22 | Kế toán | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 23 | Quản trị nhân lực | A07C00D01D09D14X25X01X02X78 | 15 | |
| 24 | Quản trị văn phòng | A07C00D01D09D14X25X01X02X78 | 15 | |
| 25 | Luật | A01C00C03C04D01D14X01X02X25X53 | 15 | |
| 26 | Luật kinh tế | A01C00C03C04D01D14X01X02X25X53 | 15 | |
| 27 | Luật kinh tế | A01C00C03C04D01D14X01X02X25 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 28 | Kỹ thuật máy tính | A00A01D01X01X02X06X07X25X26 | 15 | |
| 29 | Công nghệ thông tin | A00A01D01X01X02X06X07X25X26 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 30 | Công nghệ thông tin | A00A01D01X01X02X06X07X25X26 | 15 | |
| 31 | Trí tuệ nhân tạo | A00A01D01X01X02X06X07X25X26 | 15 | |
| 32 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | A00A01A02A04C01X05X06X07X26 | 15 | |
| 33 | Công nghệ kỹ thuật Ô tô | A00A01A02A04C01X05X06X07X26 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 34 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00A01A02A04C01X05X06X07X26 | 15 | |
| 35 | Công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử | A00A01A02A04C01X05X06X07X26 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 36 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | A00A01A02A04C01X05X06X07X26 | 15 | |
| 37 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00A01A02A04C01X05X06X07X26 | 15 | |
| 38 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | |
| 39 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | A00A01A07D01D10X01X02X17X21 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 40 | Kỹ thuật Cơ điện tử | A00A01A02A04C01X05X06X07X26 | 15 | |
| 41 | Công nghệ thực phẩm | A00A02B00B02B03B08X09X13X14 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 42 | Công nghệ thực phẩm | A00A02B00B02B03B08X09X13X14 | 15 | |
| 43 | Nông nghiệp | A00A02B00B02B03B08X09X13X14 | 15 | |
| 44 | Nông nghiệp | A00A02B00B02B03B08X09X13X14 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 45 | Thú y | A00A02B00B02B03B08X09X13X14 | 15 | |
| 46 | Y khoa | A00A02B00B08D07X09X11X13X14 | 20.5 | |
| 47 | Dược học | A00A02B00B08D07X09X11X13X14 | 19 | |
| 48 | Điều dưỡng | A00A02B00B08B03D07X11X13X14 | 17 | |
| 49 | Điều dưỡng | A00A02B00B03B08D07X11X13X14 | 17 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 50 | Hộ sinh | A00A02B00B08B03D07X11X13X14 | 17 | |
| 51 | Dinh dưỡng | A00A02B00B08B03D07X11X13X14 | 15 | |
| 52 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | A00A02B00B08B03D07X11X13X14 | 17 | |
| 53 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | C00C04D01D09D15D14X01X02X21 | 15 | |
| 54 | Quản trị DV Du lịch và Lữ hành | C00C04D01D09D14D15X01X02X21 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 55 | Quản trị khách sạn | C00C04D01D09D15D14X01X02X21 | 15 | |
| 56 | Quản trị khách sạn | C00C04D01D09D14D15X01X02X21 | 15 | Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 57 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | C00C04D01D09D15D14X01X02X21 | 15 |