Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7140201 | Giáo dục Mầm non (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | B03; C00; C03; C04; D01; D15; M06; X02; X70 |
| 2 | 7140202 | Giáo dục Tiểu học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | B03; C00; C03; C04; D01; D15; M06; X02; X70 |
| 3 | 7210104 | Đồ hoạ (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A01; D01; V00; V01; V02; V04; X02; X06; X07 |
| 4 | 7210404 | Thiết kế thời trang (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | D01; H06; V01; V02; V03; X02; X07; X21; X27 |
| 5 | 72140201 | Giáo dục mầm non | - | Khác | - |
| 6 | 72140202 | Giáo dục Tiểu học | - | Khác | - |
| 7 | 7220201 | Ngôn ngữ Anh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78 |
| 8 | 7220201DL | Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78 |
| 9 | 7220204 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78 |
| 10 | 7220204DL | Ngôn ngữ Trung Quốc (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78 |
| 11 | 7220209 | Ngôn ngữ Nhật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78 |
| 12 | 7220210 | Ngôn ngữ Hàn Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78 |
| 13 | 7229030 | Văn học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78 |
| 14 | 7229042 | Quản lý văn hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | B03; C00; C03; C04; D01; M06; X02; X17; X70 |
| 15 | 7310401 | Tâm lý học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | B03; C00; C03; C04; D01; D15; X02; X17; X70 |
| 16 | 7320104 | Truyền thông đa phương tiện (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21 |
| 17 | 7320104DL | Truyền thông đa phương tiện (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21 |
| 18 | 7340101 | Quản trị kinh doanh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 19 | 7340101DL | Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 20 | 7340115 | Marketing | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | ||||
| 21 | 7340115 | Digital Marketing | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 | ||||
| 22 | 7340115DG | Digital Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 23 | 7340115DGPL | Digital Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 24 | 7340115MK | Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 25 | 7340115MKDL | Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 26 | 7340120 | Kinh doanh quốc tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 27 | 7340122 | Thương mại điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 28 | 7340201 | Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 29 | 7340301 | Kế toán (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 30 | 7340301DL | Kế toán (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 31 | 7340404 | Quản trị nhân lực (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A07; C00; D01; D09; D14; X01; X02; X25; X78 |
| 32 | 7340406 | Quản trị văn phòng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A07; C00; D01; D09; D14; X01; X02; X25; X78 |
| 33 | 7380101 | Luật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25 |
| 34 | 7380107 | Luật kinh tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25 |
| 35 | 7380107DL | Luật kinh tế (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25 |
| 36 | 7480106 | Kỹ thuật máy tính (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 |
| 37 | 7480107 | Trí tuệ nhân tạo (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 |
| 38 | 7480201 | Công nghệ thông tin (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 |
| 39 | 7480201DL | Công nghệ thông tin (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 |
| 40 | 7480207 | Trí tuệ nhân tạo | - | Khác | - |
| Khác | A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | ||||
| 41 | 7510103 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26 |
| 42 | 7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26 |
| 43 | 7510205DL | Công nghệ kỹ thuật ô tô (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26 |
| 44 | 7510301 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26 |
| 45 | 7510301DL | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26 |
| 46 | 7510303 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26 |
| 47 | 7510605 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 48 | 7510605DL | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21 |
| 49 | 7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26 |
| 50 | 7540101 | Công nghệ thực phẩm (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02; B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14 |
| 51 | 7540101DL | Công nghệ thực phẩm (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A02; B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14 |
| 52 | 7620101 | Nông nghiệp (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02; B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14 |
| 53 | 7620101DL | Nông nghiệp (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A02; B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14 |
| 54 | 7640101 | Thú y (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02 (0.5); B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14 |
| 55 | 7720101 | Y khoa (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02; B00; B08; D07; X09; X11; X13; X14 |
| 56 | 7720201 | Dược học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02; B00; B08; D07; X09; X11; X13; X14 |
| 57 | 7720301 | Điều dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14 |
| 58 | 7720301DL | Điều dưỡng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14 |
| 59 | 7720302 | Hộ sinh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14 |
| 60 | 7720401 | Dinh dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14 |
| 61 | 7720603 | Kỹ thuật phục hồi chức năng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14 |
| 62 | 7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21 |
| 63 | 7810103DL | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21 |
| 64 | 7810201 | Quản trị khách sạn (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21 |
| 65 | 7810201DL | Quản trị khách sạn (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk) | - | Khác | C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21 |
| 66 | 7810202 | Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | - | Khác | C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21 |
Hiển thị 66 ngành