Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

Trường Đại Học Đông Á

Mã trường: DAD · 69 ngành đào tạo

Trường Đại Học Đông Á
Tên trường:
Trường Đại Học Đông Á
Tên viết tắt:
UDA
Mã trường:
DAD
Tên tiếng Anh:
Dong A University
Địa chỉ:
33 Xô Viết Nghệ Tĩnh, phường Hòa Cường Nam, quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Fanpage:
Xem trang

Danh sách ngành đào tạo (69)

#1

Giáo dục Mầm non (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7140201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; C00; C03; C04; D01; D15; M06; X02; X70
#2

Giáo dục Tiểu học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7140202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; C00; C03; C04; D01; D15; M06; X02; X70
#3

Đồ hoạ (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7210104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; D01; V00; V01; V02; V04; X02; X06; X07
#4

Thiết kế thời trang (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7210404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:D01; H06; V01; V02; V03; X02; X07; X21; X27
#5

Giáo dục mầm non

72140201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#6

Giáo dục Tiểu học

72140202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#7

Ngôn ngữ Anh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7220201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
#8

Ngôn ngữ Anh (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7220201DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
#9

Ngôn ngữ Trung Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7220204
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
#10

Ngôn ngữ Trung Quốc (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7220204DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
#11

Ngôn ngữ Nhật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7220209
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
#12

Ngôn ngữ Hàn Quốc (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7220210
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D10; D14; X02; X70; X78
#13

Văn học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7229030
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C03; C04; D01; D14; D15; X02; X70; X78
#14

Quản lý văn hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7229042
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; C00; C03; C04; D01; M06; X02; X17; X70
#15

Tâm lý học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7310401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:B03; C00; C03; C04; D01; D15; X02; X17; X70
#16

Truyền thông đa phương tiện (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7320104
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
#17

Truyền thông đa phương tiện (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7320104DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; C00; D01; D14; X01; X02; X17; X21
#18

Quản trị kinh doanh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#19

Quản trị kinh doanh (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7340101DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#20

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#21

Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#22

Digital Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#23

Digital Marketing

7340115
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#24

Digital Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340115DG
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#25

Digital Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7340115DGPL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#26

Marketing (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340115MK
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#27

Marketing (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7340115MKDL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#28

Kinh doanh quốc tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340120
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; C04; D01; D09; D10; X01; X02; X17; X21
#29

Thương mại điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340122
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#30

Tài chính - Ngân hàng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#31

Kế toán (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#32

Kế toán (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7340301DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#33

Quản trị nhân lực (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340404
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; C00; D01; D09; D14; X01; X02; X25; X78
#34

Quản trị văn phòng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7340406
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A07; C00; D01; D09; D14; X01; X02; X25; X78
#35

Luật (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7380101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
#36

Luật kinh tế (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7380107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
#37

Luật kinh tế (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7380107DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A01; C00; C03; C04; D01; D14; X01; X02; X25
#38

Kỹ thuật máy tính (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7480106
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
#39

Trí tuệ nhân tạo (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7480107
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
#40

Công nghệ thông tin (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7480201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
#41

Công nghệ thông tin (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7480201DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
#42

Trí tuệ nhân tạo

7480207
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:-
#43

Trí tuệ nhân tạo

7480207
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26
#44

Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7510103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26
#45

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7510205
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26
#46

Công nghệ kỹ thuật ô tô (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7510205DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26
#47

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7510301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26
#48

Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7510301DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26
#49

Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7510303
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26
#50

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7510605
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#51

Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7510605DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A07; D01; D10; X01; X02; X17; X21
#52

Kỹ thuật cơ điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7520114
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26
#53

Công nghệ thực phẩm (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7540101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14
#54

Công nghệ thực phẩm (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7540101DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14
#55

Nông nghiệp (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7620101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14
#56

Nông nghiệp (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7620101DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14
#57

Thú y (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7640101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02 (0.5); B00; B02; B03; B08; X09; X13; X14
#58

Y khoa (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7720101
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B08; D07; X09; X11; X13; X14
#59

Dược học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7720201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B08; D07; X09; X11; X13; X14
#60

Điều dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7720301
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14
#61

Điều dưỡng (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7720301DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14
#62

Hộ sinh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7720302
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14
#63

Dinh dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7720401
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14
#64

Kỹ thuật phục hồi chức năng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7720603
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:A00; A02; B00; B03; B08; D07; X11; X13; X14
#65

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7810103
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
#66

Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7810103DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
#67

Quản trị khách sạn (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7810201
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
#68

Quản trị khách sạn (Phân hiệu tỉnh Đắk Lắk)

7810201DL
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21
#69

Quản trị nhà hàng và Dịch vụ ăn uống (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng)

7810202
Chỉ tiêu:-
Phương thức:Khác
Tổ hợp:C00; C04; D01; D09; D14; D15; X01; X02; X21