Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D01D09D10D14D66D84X25X78 | 22.67 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | A00A01D01D07 | 21.5 | |
| 3 | Marketing | A00A01D01D07 | 22.92 | |
| 4 | Thương mại Điện tử | A00A01D01D07 | 22.92 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | A00A01D01D07 | 21.83 | |
| 6 | Công nghệ tài chính | A00A01D01D07 | 16.5 | |
| 7 | Kế toán | A00A01D01D07 | 21.17 | |
| 8 | Kiểm toán | A00A01D01D07 | 20.23 | |
| 9 | Luật kinh tế | D01D09D10D14D66D84X25X78 | 21.17 | |
| 10 | Khoa học dữ liệu | A00A01D01D07 | 16.5 | |
| 11 | Toán tin | A00A01D01D07 | 16.5 | |
| 12 | Kỹ thuật máy tính | A00A01D01D07 | 20.83 | |
| 13 | Trí tuệ nhân tạo | A00A01D01D07 | 20.5 | |
| 14 | Công nghệ thông tin | A00A01D01D07 | 21.9 | |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | A00A01D01D07 | 19.17 | |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00A01D01D07 | 22.58 | |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | A00A01D01D07 | 23.13 | |
| 18 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A00A01D01D07 | 22.75 | |
| 19 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | A00A01D01D07 | 22.92 | |
| 20 | Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông | A00A01D01D07 | 21.83 | |
| 21 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00A01D01D07 | 23.33 | |
| 22 | Công nghệ vật liệu | A00A01A02B00D07 | 21.35 | |
| 23 | Công nghệ kỹ thuật năng lượng | A00A01D01D07 | 18.5 | |
| 24 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | A00A01D01D07 | 18.17 | |
| 25 | Công nghệ kỹ thuật hạt nhân | A00A01D01D07 | 16.5 | |
| 26 | Quản lý công nghiệp | A00A01D01D07 | 19.17 | |
| 27 | Quản lý năng lượng | A00A01D01D07 | 18.17 | |
| 28 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00A01D01D07 | 22.92 | |
| 29 | Kỹ thuật Robot | A00A01D01D07 | 18.17 | |
| 30 | Kỹ thuật nhiệt | A00A01D01D07 | 19.97 | |
| 31 | Quản trị dịch vụ Du lịch và Lữ hành | A00A01D01D07 | 19.83 | |
| 32 | Quản trị khách sạn | A00A01D01D07 | 19.83 |