Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| # | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Trí tuệ Nhân tạo | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C01C02C03C04C14C15D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D16 | 28.66 | Thang điểm 40 |
| 2 | Quản trị Kinh doanh | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 26.1 | Thang điểm 40 |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 25.45 | Thang điểm 40 |
| 4 | Khoa học Máy tính | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C01C02C03C04C14C15D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D16 | 28 | Thang điểm 40 |
| 5 | Thương mại điện tử | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 26.7 | Thang điểm 40 |
| 6 | Công nghệ Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (IC Design) | A00A01A02A03A04A05A06A10A11A17A18AH2AH3B00C01C02D07D21D22D23D24D25D26D27D28D29D30X05X06X07X08X09X10X11X12 | 28 | Thang điểm 40 |
| 7 | Đồ họa game | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 26.7 | Thang điểm 40 |
| 8 | Thiết kế Đồ họa | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 24.25 | Thang điểm 40 |
| 9 | Công nghệ Thông tin | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C01C02C03C04C14C15D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D16 | 26.7 | Thang điểm 40 |
| 10 | Tiếng Nhật thương mại | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 24 | Thang điểm 40 |
| 11 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 24.65 | Thang điểm 40 |
| 12 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 25.05 | Thang điểm 40 |
| 13 | Digital Marketing | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C00C01C02C03C04C05C06C07C08C09C10C11C12C13C14C15C16 | 26.7 | Thang điểm 40 |
| 14 | Kỹ thuật Phần mềm | A00A01A02A03A04A05A06A07A08A09A10A11A12A13A14A15A16A17A18AH1AH2AH3AH4AH5AH6AH7AH8B00B01B02B03B04B05B08C01C02C03C04C14C15D01D02D03D04D05D06D07D08D09D10D16 | 26.67 | Thang điểm 40 |