Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6510304 | Kỹ thuật hàng không (Cao đẳng) - Thí sinh miền Bắc | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 6510304 | Kỹ thuật hàng không (Cao đẳng) - Thí sinh miền Nam | 60 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 3 | 7860203 | Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Bắc | 25 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 4 | 7860203 | Chỉ huy tham mưu Không quân (Thiết bị bay không người lái) - Thí sinh miền Nam | 25 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 5 | 7860203 | Chỉ huy tham mưu không quân (PCQS) - Thí sinh miền Bắc | 80 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 6 | 7860203 | Chỉ huy tham mưu không quân (PCQS) - Thí sinh miền Nam | 80 | Khác | - |
| ĐT THPT | A00; A01 | ||||
| ĐGNL HN | Q00 |
Hiển thị 6 ngành