Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 421 | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 2 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 421 | ĐT THPT | A00 |
| 3 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 421 | ĐT THPT | C00 |
| 4 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 421 | ĐT THPT | C03 |
| 5 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 421 | ĐT THPT | C04 |
| 6 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Bắc) | 421 | ĐT THPT | D01 |
| 7 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 345 | Khác | - |
| ĐGNL HN | Q00 | ||||
| 8 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 345 | ĐT THPT | A00 |
| 9 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 345 | ĐT THPT | C00 |
| 10 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 345 | ĐT THPT | C03 |
| 11 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 345 | ĐT THPT | C04 |
| 12 | 7310202 | Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước (miền Nam) | 345 | ĐT THPT | D01 |
Hiển thị 12 ngành