Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5520109 | Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ | - | Khác | - |
| 2 | 5520121 | Cắt gọt kim loại | - | Khác | - |
| 3 | 620258 | Kỹ thuật điện tàu thủy | 20 | Khác | - |
| 4 | 6340114 | Quản trị kinh doanh | 30 | Khác | - |
| 5 | 6340141 | Logistics | 35 | Khác | - |
| 6 | 6340201 | Tài chính doanh nghiệp | 30 | Khác | - |
| 7 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 45 | Khác | - |
| 8 | 6340405 | Quản trị kinh doanh vận tải biển | 60 | Khác | - |
| 9 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 20 | Khác | - |
| 10 | 6502264 | Tự động hóa công nghiệp | 45 | Khác | - |
| 11 | 6510213 | Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy | 25 | Khác | - |
| 12 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 25 | Khác | - |
| 13 | 6520123 | Công nghệ hàn | 45 | Khác | - |
| 14 | 6520131 | Sửa chữa máy tàu thủy | 35 | Khác | - |
| 15 | 6520227 | Điện công nghiệp | 45 | Khác | - |
| 16 | 6840110 | Điều khiển tàu biển | 45 | Khác | - |
| 17 | 6840112 | Khai thác máy tàu thủy | 45 | Khác | - |
Hiển thị 17 ngành