Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | 170 | ĐT THPT | - |
| 2 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | 40 | ĐT THPT | - |
| 3 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | 60 | ĐT THPT | - |
| 4 | 6510216 | Công nghệ ô tô | 80 | ĐT THPT | - |
| 5 | 6520121 | Cắt gọt kim loại (Công nghệ chế tạo máy( | 30 | ĐT THPT | - |
| 6 | 6520123 | Hàn (Kỹ thuật hàn) | 30 | ĐT THPT | - |
| 7 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | 60 | ĐT THPT | - |
| 8 | 6520227 | Điện công nghiệp | 100 | ĐT THPT | - |
| 9 | 6520263 | Cơ điện tử (Công nghệ tự động) | 40 | ĐT THPT | - |
Hiển thị 9 ngành