Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5510216 | Kỹ thuật máy nông nghiệp | - | ĐT THPT | A00 |
| 2 | 5510414 | Công nghệ sơn ô tô | - | ĐT THPT | A00 |
| 3 | 5520102 | Kỹ thuật máy nông nghiệp | - | ĐT THPT | A00 |
| 4 | 5520111 | Lắp ráp ô tô | - | ĐT THPT | A00 |
| 5 | 5520123 | Hàn | - | ĐT THPT | A00 |
| 6 | 5520149 | Bảo trì thiết bị cơ điện | - | ĐT THPT | A00 |
| 7 | 5520160 | Bảo trì thiết bị cơ điện | - | ĐT THPT | A00 |
| 8 | 5540103 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00 |
| 9 | 5540205 | May Thời trang | - | ĐT THPT | A00 |
| 10 | 5620120 | Chăn nuôi - Thú y | - | ĐT THPT | A00 |
| 11 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | - | ĐT THPT | A00 |
| 12 | 6510216 | Công nghệ ô tô | - | ĐT THPT | A00 |
| 13 | 6520123 | Hàn | - | ĐT THPT | A00 |
| 14 | 6520149 | Bảo trì thiết bi cơ điện | - | ĐT THPT | A00 |
| 15 | 6520227 | Điện Công nghiệp | - | ĐT THPT | A00 |
| 16 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | - | ĐT THPT | A00 |
Hiển thị 16 ngành