Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | - | Khác | - |
| 2 | 6220202 | Phiên dịch tiếng Anh thương mại | - | Khác | - |
| 3 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | - |
| 4 | 6320108 | Quan hệ công chúng | - | Khác | - |
| 5 | 6320201 | Hệ thống thông tin | - | Khác | - |
| 6 | 6340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | - | Khác | - |
| 7 | 6340113 | Logistics | - | Khác | - |
| 8 | 6340116 | Marketing | - | Khác | - |
| 9 | 6340122 | Thương mại điện tử | - | Khác | - |
| 10 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | - | Khác | - |
| 11 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Khác | - |
| 12 | 6340401 | Quản trị nhân sự | - | Khác | - |
| 13 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | - | Khác | - |
| 14 | 6480105 | Công nghệ kỹ thuật máy tính | - | Khác | - |
| 15 | 6480108 | Đồ hoa đa phương tiện | - | Khác | - |
| 16 | 6480207 | Lập trình máy tính | - | Khác | - |
| 17 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | - | Khác | - |
| 18 | 6480216 | An ninh mạng | - | Khác | - |
| 19 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | - | Khác | - |
| 20 | 6810201 | Quản trị khách sạn | - | Khác | - |
| 21 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | - | Khác | - |
Hiển thị 21 ngành