Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | 35 | Học Bạ | - |
| 2 | 6320103 | Truyển thông đa phương tiện | 30 | Học Bạ | - |
| 3 | 6340115 | Dịch vụ thương mại hàng không | 35 | Học Bạ | - |
| 4 | 6340116 | Marketing | 30 | Học Bạ | - |
| 5 | 6340122 | Thương mại điện tử | 20 | Học Bạ | - |
| 6 | 6340301 | Kế toán | 30 | Học Bạ | - |
| 7 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | 30 | Học Bạ | - |
| 8 | 6340409 | Quản trị kinh doanh vận tải hàng không | 20 | Học Bạ | - |
| 9 | 6480201 | Công nghệ thông tin | 35 | Học Bạ | - |
| 10 | 6540206 | Thiết kế thời trang | 20 | Học Bạ | - |
| 11 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | 30 | Học Bạ | - |
| 12 | 6810201 | Quản trị khách sạn | 20 | Học Bạ | - |
| 13 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | 30 | Học Bạ | - |
| 14 | 6860101 | Kiểm tra an ninh hàng không | 35 | Học Bạ | - |
Hiển thị 14 ngành