Lưu ý: Thông tin tuyển sinh 2026 trên trang mang tính tham khảo, có thể chưa phải dữ liệu chính thức cuối cùng. Vui lòng đối chiếu với thông báo chính thức từ các trường hoặc Bộ GD&ĐT trước khi đưa ra quyết định.

| STT | Mã ngành | Tên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | - | Khác | - |
| 2 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | - | Khác | - |
| 3 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | - | Khác | - |
| 4 | 6480201 | Công nghệ thông tin | - | Khác | - |
| 5 | 6510105 | Công nghệ kỹ thuật Vật liệu xây dựng | - | Khác | - |
| 6 | 6510522 | Sản xuất sứ xây dựng | - | Khác | - |
| 7 | 6510524 | Sản xuất sản phẩm kính thủy tinh | - | Khác | - |
| 8 | 6510536 | Sản xuất gốm xây dựng | - | Khác | - |
| 9 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | - | Khác | - |
| 10 | 6520227 | Điện công nghiệp | - | Khác | - |
Hiển thị 10 ngành